porte-voix

Học thuật
Thân thiện
porte-voix

Le chef d'orchestre utilise un porte-voix pour donner des instructions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái loa (nghĩa đen): Một dụng cụ hình nón hoặc hình phễu dùng để khuếch đại giọng nói, giúp âm thanh truyền đi xa hơn.
    • Cái loa (nghĩa bóng): Người hoặc phương tiện truyền đạt, phổ biến ý tưởng, thông tin của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Le capitaine a utilisé un porte-voix pour donner des ordres à l'équipage. (Người thuyền trưởng đã dùng một cái loa để ra lệnh cho thủy thủ đoàn.)
    • Avant les haut-parleurs, les porte-voix étaient courants lors des rassemblements. (Trước khi loa phóng thanh, loa tay rất phổ biến trong các cuộc tụ họp.)
  • Nghĩa bóng:

    • Ce journal sert de porte-voix aux opinions du gouvernement. (Tờ báo này đóng vai trò là cái loa phát ngôn cho các quan điểm của chính phủ.)
    • Elle est devenue le porte-voix des sans-voix dans sa communauté. ( ấy đã trở thành tiếng nói đại diện cho những người khôngtiếng nói trong cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire le porte-voix de quelqu'un/quelque chose": Tự đặt mình vào vị trí người truyền đạt, phát ngôn cho ai đó hoặc điều đó.
    • L'écrivain se fait le porte-voix des opprimés dans ses romans. (Nhà văn tự đặt mình làm người phát ngôn cho những người bị áp bức trong các tiểu thuyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-parole (danh từ giống đực/giống cái): Người phát ngôn.

    • Le porte-parole du ministère a tenu une conférence de presse. (Người phát ngôn của bộ đã tổ chức một cuộc họp báo.)
  • Haut-parleur (danh từ giống đực): Loa phóng thanh, loa điện.

    • La voix sortait des haut-parleurs placés dans la rue. (Giọng nói phát ra từ những chiếc loa được đặt trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Mégaphone (danh từ giống đực): Loa cầm tay, loa phóng thanh (đồng nghĩa chính xác cho nghĩa đen).
  • Interprète (danh từ giống đực/giống cái): Người truyền đạt, diễn giải (có thể dùng cho nghĩa bóng trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Prêter son porte-voix à une cause: Dùng ảnh hưởng hoặc phương tiện của mình để ủng hộ một mục đích, lý tưởng.
    • La célébrité a prêté son porte-voix à la campagne de protection de l'environnement. (Người nổi tiếng đã dùng tiếng nói của mình để ủng hộ chiến dịch bảo vệ môi trường.)
porte-voix

Le chef d'orchestre utilise un porte-voix pour donner des instructions.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái loa (nghĩa đen, nghĩa bóng)

Từ gần giống