porthole
/'pɔ:thoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ cửa sổ tròn trên tàu thủy: Một cửa sổ nhỏ, thường có hình tròn, được lắp trên thân tàu để lấy ánh sáng và không khí.
- Lỗ châu mai (trên tàu chiến thời xưa): Lỗ hổng trên thành tàu chiến thời cổ, dùng để đặt nòng súng đại bác bắn ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cabin was dark, so I opened the porthole to let in some light. (Buồng tàu tối quá, nên tôi mở lỗ cửa sổ để lấy chút ánh sáng.)
- We watched the waves through the thick glass of the porthole. (Chúng tôi ngắm sóng qua lớp kính dày của lỗ cửa sổ tàu.)
- The old warship's portholes were originally designed for cannons. (Các lỗ châu mai trên tàu chiến cũ ban đầu được thiết kế cho các khẩu đại bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To look out of a porthole": Nhìn ra ngoài qua lỗ cửa sổ tàu.
- Passengers love to look out of a porthole to see the ocean. (Hành khách thích nhìn ra ngoài qua lỗ cửa sổ tàu để ngắm đại dương.)
- "A sealed porthole": Lỗ cửa sổ tàu được đóng kín (thường trong thời tiết xấu).
- During the storm, all portholes were sealed shut. (Trong cơn bão, tất cả lỗ cửa sổ tàu đều được đóng kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Portlight (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "porthole", đặc biệt chỉ phần kính hoặc cửa che của nó.
- Scuttle (n): Có thể chỉ một loại cửa sổ nhỏ trên tàu, tương tự nhưng đôi khi có hình dáng khác (hình vuông hoặc chữ nhật).
- Hatch (n): Cửa hầm tàu, thường nằm trên sàn tàu hoặc thành tàu, lớn hơn và có chức năng khác (để ra vào hoặc vận chuyển hàng hóa) so với porthole.
Từ đồng nghĩa
- Ship's window: Cửa sổ tàu (cách gọi chung, không nhất thiết phải tròn).
- Bull's-eye window: Cửa sổ hình tròn (kiến trúc nói chung, có thể dùng để chỉ dạng cửa tương tự trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "porthole")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "porthole")
danh từ
- (hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành tàu)
- (sử học) lỗ đặt nòng súng đại bác (ở thành tàu)