embrasure

/im'breiʤə/
Học thuật
Thân thiện
embrasure

A soldier peers through the embrasure of a stone fortress wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Khoảng đặt khung cửa, ô cửa: Chỉ phần tường được mở rộng vát xiên vào phía trong để lắp đặt khung cửa sổ hoặc cửa ra vào, thường cấu tạo sao cho phần bên trong rộng hơn phần bên ngoài.
    • Lỗ sung đại bác, lỗ châu mai: Trong kiến trúc quân sự, đây một khe hở hoặc lỗ hổng trên tường thành, pháo đài hoặc xe bọc thép, được thiết kế để xạ thủ có thể bắn súng hoặc pháo ra ngoài trong khi vẫn được che chắn tối đa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc dân dụng):

    • The thick castle walls had deep embrasures for the windows. (Những bức tường thành dày của lâu đài các ô cửa sổ sâu hoắm.)
    • Light streamed into the room through the wide embrasure. (Ánh sáng tràn vào căn phòng qua ô cửa rộng.)
  • Danh từ (Kiến trúc quân sự):

    • The soldier aimed his rifle through the embrasure in the bunker wall. (Người lính nhắm bắn khẩu súng trường của mình qua lỗ châu mai trên tường boong-ke.)
    • Cannons were positioned in the embrasures along the fortress ramparts. (Những khẩu đại bác được đặt tại các lỗ sung dọc theo tường thành của pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/quân sự: "Embrasure" thường xuất hiện trong các mô tả về kiến trúc phòng thủ thời trung cổ hoặc các công sự.
    • The design of the embrasure allowed for a wide field of fire while minimizing exposure. (Thiết kế của lỗ châu mai cho phép tầm bắn rộng trong khi hạn chế tối đa sự lộ diện.)
Biến thể từ liên quan
  • Crenel (danh từ): Lỗ châu mai, khe hở trên tường thành. Đây một khái niệm rất gần, thường dùng thay thế cho nghĩa quân sự của "embrasure".
  • Casemate (danh từ): Hầm trú ẩn lỗ châu mai, thường một phần của pháo đài.
  • Loophole (danh từ): Lỗ hổng, kẽ hở; trong bối cảnh lịch sử, cũng có thể chỉ lỗ châu mai.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa khoảng đặt khung cửa: Reveal (danh từ, chỉ phần hốc tường bên cạnh cửa sổ).
  • Cho nghĩa lỗ châu mai: Crenel, loophole, gunport.
Cụm từ liên quan
  • Embrasure opening: Lỗ mở dạng châu mai.
    • They fortified the position by adding more embrasure openings. (Họ củng cố vị trí bằng cách thêm nhiều lỗ mở dạng châu mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "embrasure".
embrasure

A soldier peers through the embrasure of a stone fortress wall.

danh từ
  1. (kiến trúc) khoảng đặt khung cửa, ô cửa
  2. lỗ sung đại bác, lỗ châu mai

Từ đồng nghĩa