blend

/bli:p/
Học thuật
Thân thiện
blend

A chef uses a blender to make a smoothie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự pha trộn, hỗn hợp: Chỉ kết quả của việc trộn hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa.
    • Từ ghép trộn (portmanteau): Một từ mới được tạo ra bằng cách kết hợp các phần của hai từ khác, thường mang ý nghĩa kết hợp của cả hai.
  2. Động từ:

    • Trộn lẫn, pha trộn: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều chất, thành phần, hoặc yếu tố khác nhau để chúng hòa quyện vào nhau.
    • Hòa hợp, ăn khớp: Chỉ việc các yếu tố (như màu sắc, phong cách, hương vị) kết hợp với nhau một cách hài hòa, tự nhiên.
    • Hòa nhập: Hành động trở nên khó phân biệt hoặc hòa hợp với môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This coffee is a smooth blend of beans from two regions. (Cà phê này một hỗn hợp hài hòa của hạt từ hai vùng.)
    • "Brunch" is a popular blend of "breakfast" and "lunch". ("Brunch" một từ ghép trộn phổ biến của "breakfast" "lunch".)
  • Động từ:

    • Blend the flour and eggs until smooth. (Trộn bột trứng cho đến khi mịn.)
    • The new building blends perfectly with the old architecture of the neighborhood. (Tòa nhà mới hòa hợp hoàn hảo với kiến trúc của khu phố.)
    • The chameleon can blend into its surroundings. (Tắc kè hoa có thể hòa lẫn vào môi trường xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seamless blend": Sự kết hợp liền mạch, hoàn hảo, không điểm gãy.

    • The film is a seamless blend of comedy and drama. (Bộ phim một sự kết hợp liền mạch giữa hài kịch chính kịch.)
  • "To blend in": Hòa nhập, trở nên không nổi bật so với xung quanh.

    • When traveling, try to dress like the locals to blend in. (Khi du lịch, hãy cố mặc giống người dân địa phương để hòa nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Blender (n): Máy xay (dùng để trộn, xay thực phẩm).

    • Use a blender to make a smoothie. (Dùng máy xay để làm sinh tố.)
  • Blended (adj): Đã được pha trộn.

    • Blended whisky is often smoother than single malt. (Rượu whisky pha trộn thường mượt hơn whisky single malt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mix (v): Trộn, pha.
  • Combine (v): Kết hợp.
  • Merge (v): Hòa nhập, sáp nhập.
  • Harmonize (v): Hài hòa, làm cho hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blend in (with): Hòa lẫn, hòa nhập (với).

    • The spy blended in with the crowd. (Điệp viên đã hòa lẫn vào đám đông.)
  • Blend into: Hòa tan vào, trở thành một phần của.

    • The sky blended into the sea at the horizon. (Bầu trời hòa tan vào biểnđường chân trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Blend of old and new: Sự pha trộn giữa cái cái mới.
    • The city's charm lies in its unique blend of old and new. (Sức hấp dẫn của thành phố nằmsự pha trộn độc đáo giữa cái cái mới.)
blend

A chef uses a blender to make a smoothie.

danh từ
  1. thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn
(bất qui tắc) động từ blended
  1. trộn lẫn, pha trộn
  2. hợp nhau (màu sắc)
    • these two colours blend well
      hai màu này rất hợp nhau