positon

Học thuật
Thân thiện
positon

Un physicien observe un positon dans une chambre à nuage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Poziton: Trong vậthọc, "positon" là một hạt cơ bản, phản hạt của electron, cùng khối lượng nhưng mang điện tích dương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le positon est l'antiparticule de l'électron. (Poziton là phản hạt của electron.)
    • La rencontre d'un positon et d'un électron produit de l'énergie. (Sự gặp gỡ giữa một poziton một electron tạo ra năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "émission de positons": sự phát xạ poziton.
    • Cette réaction nucléaire s'accompagne d'une émission de positons. (Phản ứng hạt nhân này đi kèm với sự phát xạ poziton.)
Biến thể từ gần giống
  • Positron (n.m): Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "positon" trong vậthọc.
    • Le positron a été découvert en 1932. (Poziton được phát hiện vào năm 1932.)
Từ đồng nghĩa
  • Positron: poziton (từ đồng nghĩa chính xác thường dùng).
  • Anti-électron: phản electron (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

positon

Un physicien observe un positon dans une chambre à nuage.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) poziton

Từ gần giống

Từ chứa "positon"