posset

/'pɔsit/
danh từ
  1. sữa đặc nóng hoà với rượu hương liệu (xưa dùng làm thuốc chữa cảm lạnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

posset
A cook prepares a posset in a small kitchen.