posset

/'pɔsit/
Học thuật
Thân thiện
posset

A cook prepares a posset in a small kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đồ uống nóng, ngọt, gia vị, được làm từ sữa đặc nóng pha với rượu (thường rượu ale hoặc bia) các hương liệu, có thể đông lại nhẹ hoặc vón cục: Đây một thức uống cổ truyền của Anh, trước đây thường được dùng như một phương thuốc dân gian để chữa cảm lạnh hoặc giúp dễ ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval England, a posset was a common remedy for a cold. (Ở nước Anh thời trung cổ, posset một phương thuốc phổ biến để chữa cảm lạnh.)
    • The recipe for the posset included hot milk, ale, nutmeg, and sugar. (Công thức làm posset bao gồm sữa nóng, rượu ale, nhục đậu khấu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a posset": Uống một cốc posset (thường với mục đích chữa bệnh hoặc thư giãn).
    • Feeling unwell, she decided to take a posset before bed. (Cảm thấy không khỏe, ấy quyết định uống một cốc posset trước khi đi ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Posset cup (n): Một loại cốc đặc biệt, thường hai quai, được thiết kế để uống posset. Đây một đồ vật sưu tầm cổ.
  • Lemon posset (n): Một món tráng miệng hiện đại của Anh, kem vị chanh, đông lại lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hot toddy: Một loại đồ uống nóng pha chế tương tự, thường gồm rượu mạnh, nước nóng, mật ong gia vị, cũng dùng để giảm triệu chứng cảm lạnh.
  • Wassail: Một thức uống cổ truyền khác của Anh, thường làm từ rượu ale, rượu táo, gia vị đường, được uống trong các lễ hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "posset").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "posset").

posset

A cook prepares a posset in a small kitchen.

danh từ
  1. sữa đặc nóng hoà với rượu hương liệu (xưa dùng làm thuốc chữa cảm lạnh)

Từ gần giống