basset

/'bæsit/
danh từ
  1. chó baxet (một giống chó lùn)
danh từ
  1. bài baxet
danh từ
  1. (địa ,địa chất) vỉa trồi lên
nội động từ
  1. (địa ,địa chất) trồi lên (vỉa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

basset
A basset hound sniffs along a forest path.