posséder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • , sở hữu, chiếm hữu: Chỉ việc sở hữu một vật, một tài sản hoặc một phẩm chất.
    • Nắm vững, tinh thông: Chỉ việc hiểu biết sâu sắc, thành thạo một kiến thức, kỹ năng hoặc chân lý.
    • Ám, chi phối: Chỉ việc một cảm xúc, ý nghĩ hoặc thế lực (như ma quỷ) kiểm soát hoàn toàn một người.
    • (Thông tục) Lừa, lừa gạt: Chỉ hành động đánh lừa, lừa bịp ai đó.
    • (Thông tục, ) Ăn nằm với: Chỉ hành động quan hệ tình dục với ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa ", sở hữu": Il possède une belle maison à la campagne. (Anh ấy sở hữu một ngôi nhà đẹpnông thôn.) Elle possède une grande patience. ( ấy sự kiên nhẫn lớn.)

  • Nghĩa "nắm vững, tinh thông": Pour ce travail, il faut posséder parfaitement l'anglais. (Để làm công việc này, cần phải nắm vững tiếng Anh một cách hoàn hảo.) Le professeur possède son sujet. (Giáo sư tinh thông chuyên môn của mình.)

  • Nghĩa "ám, chi phối": La jalousie le possède. (Lòng ghen tuông chi phối anh ta.) Dans le film, un esprit maléfique possède le héros. (Trong phim, một linh hồn độc ác ám lấy nhân vật chính.)

  • Nghĩa "lừa gạt" (thông tục): Il s'est fait posséder en achetant cette voiture d'occasion. (Hắn đã bị lừa khi mua chiếc xe đó.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être possédé par": Bị ám ảnh/chi phối bởi. Il est possédé par l'envie de réussir. (Anh ta bị ám ảnh bởi mong muốn thành công.)

  • "Posséder le savoir-faire": kỹ năng, tay nghề. Notre équipe possède le savoir-faire nécessaire. (Đội ngũ của chúng tôi kỹ năng cần thiết.)

Biến thể từ gần giống
  • Possesseur (danh từ): Người sở hữu, chủ sở hữu. Le possesseur du billet gagnant. (Người sở hữu tấm trúng thưởng.)

  • Possession (danh từ): Sự sở hữu, tài sản sở hữu. La possession d'armes est interdite. (Việc sở hữu vũ khí bị cấm.)

  • Possédé, possédée (tính từ/danh từ): Bị ám, người bị ám. Agir comme un possédé. (Hành động như một kẻ bị ma ám.)

Từ đồng nghĩa
  • Avoir: (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Détenir: Nắm giữ, sở hữu (thường dùng cho tài sản, quyền lợi).
  • Maîtriser: Làm chủ, nắm vững (kiến thức, kỹ năng).
  • Dominer: Thống trị, chi phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "posséder" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Posséder son sujet: Nắm vững vấn đề của mình, rất am hiểu chủ đề. (Diễn giả nắm vững chủ đề đã thu hút khán giả.)
ngoại động từ
  1. , chiếm hữu
    • Posséder la fortune
      tài sản
    • Posséder un excellent coeur
      tấm lòng rất tốt
  2. nắm được, tinh thông
    • Posséder une vérité
      nắm được một sự thực
    • Posséder les mathématiques
      tinh thông toán học
  3. ám
    • Un démon le posséda
      ma ám
  4. ám ảnh; chi phối
    • La colère le possède
      tính nóng nảy chi phối anh ấy
  5. (thông tục) lừa; lừa chỉnh
  6. ăm nằm với
    • Posséder une femme
      ăn nằm với một phụ nữ

Từ gần giống