poster
/'poustə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tranh (nhiếp ảnh), phóng to dán trong nhà: Một bức ảnh, hình vẽ hoặc thiết kế in trên giấy khổ lớn, thường dùng để trang trí, quảng cáo hoặc truyền đạt thông tin, được dán trên tường hoặc bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un poster de mon film préféré pour ma chambre. (Tôi đã mua một tranh (áp phích) của bộ phim yêu thích để treo trong phòng.)
- Ce poster publicitaire est très accrocheur. (Tấm áp phích quảng cáo này rất bắt mắt.)
- L'exposition présente des posters de propagande historiques. (Triển lãm trưng bày những tranh cổ động lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poster sur les murs": Dán (áp phích) lên tường.
- Les étudiants ont posté des affiches sur les murs de la fac. (Các sinh viên đã dán những tấm áp phích lên tường trường đại học.)
- Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sưu tầm, "poster" có thể chỉ một tác phẩm nghệ thuật in có giới hạn (print) dùng để trang trí.
Biến thể và từ gần giống
- Affiche (n. f): Áp phích, tờ quảng cáo dán trên tường. Từ này thường nhấn mạnh hơn vào mục đích quảng cáo hoặc thông báo công cộng so với "poster" (vốn có thể chỉ để trang trí).
- Affichette (n. f): Áp phích nhỏ.
- Pancarte (n. f): Biển hiệu, bảng hiệu (thường cứng và có chân đỡ).
Từ đồng nghĩa
- Affiche: Áp phích, tranh cổ động.
- Image (n. f): Hình ảnh (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "poster".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poster".
danh từ giống đực
- tranh (nhiếp ảnh), phóng to dán trong nhà