postérieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở phía sau, ở đằng sau: Chỉ vị trí nằm ở phía sau một vật hoặc một điểm tham chiếu nào đó.
- Xảy ra sau, muộn hơn: Chỉ thời gian diễn ra sau một sự kiện hoặc một thời điểm khác.
Danh từ giống đực:
- Phần mông, đít: (Cách nói thân mật, thông tục) Chỉ phần thân thể ở phía sau, nơi ngồi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La porte postérieure de la maison donne sur le jardin. (Cánh cửa phía sau của ngôi nhà mở ra khu vườn.)
- Les événements postérieurs à la guerre sont bien documentés. (Những sự kiện xảy ra sau chiến tranh được ghi chép đầy đủ.)
Danh từ giống đực:
- Le bébé est tombé sur son postérieur. (Em bé ngã phịch xuống mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être postérieur à": Xảy ra sau một ngày/thời điểm nào đó.
- Ce manuscrit est postérieur au XVe siècle. (Bản thảo này có niên đại sau thế kỷ XV.)
Trong giải phẫu học, thuật ngữ "postérieur" mô tả vị trí phía sau của một bộ phận cơ thể so với một bộ phận khác.
- Le lobe postérieur du cerveau. (Thùy sau của não.)
Biến thể và từ gần giống
Postériorité (danh từ giống cái): Tính chất xảy ra sau, sự đến sau.
- La postériorité d'un événement. (Tính chất xảy ra sau của một sự kiện.)
Antérieur (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa là "ở phía trước, xảy ra trước".
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (về vị trí): (phía sau), (thuộc về lưng, mặt sau).
- Tính từ (về thời gian): (về sau, tiếp theo), (tiếp theo sau).
- Danh từ (thân mật): (mông), (mông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Tomber sur son postérieur: Ngã phịch xuống mông (một cách bất ngờ hoặc vụng về).
- En glissant sur la banane, il est tombé sur son postérieur. (Trượt phải vỏ chuối, anh ta ngã phịch xuống mông.)
tính từ
- sau
- époque postérieurethời kỳ sau
- Membres postérieurschi sau
danh từ giống đực
- (thân mật) mông, đít
- Tomber sur son postérieurngã xệp xuống