postage

/'poustidʤ/
Học thuật
Thân thiện
postage

A child carefully sticks a postage stamp onto the corner of an envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bưu phí, cước phí bưu điện: Khoản tiền phải trả cho dịch vụ chuyển thư hoặc bưu kiện qua hệ thống bưu chính.
    • Tem thư (dán trên thư): Các con tem nhỏ giá trị in sẵn, được dán lên thư hoặc bưu kiện để chứng tỏ bưu phí đã được thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • How much is the postage for a letter to the USA? (Bưu phí cho một thư gửi đi Mỹ bao nhiêu?)
    • I need to buy stamps to cover the postage. (Tôi cần mua tem để trả bưu phí.)
    • The price includes postage and packaging. (Giá đã bao gồm bưu phí chi phí đóng gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postage due": Thiếu bưu phí, cước phí chưa trả đủ.

    • The letter was marked "postage due" and I had to pay extra. ( thư bị đánh dấu "thiếu bưu phí" tôi phải trả thêm tiền.)
  • "Postage paid": Đã trả bưu phí.

    • This is a postage-paid return envelope. (Đây phong bì trả lời đã trả sẵn bưu phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Postage stamp (n): Con tem thư. (Đây một danh từ ghép, khác với nghĩa chính của "postage").

    • She collects old postage stamps. ( ấy sưu tập tem thư .)
  • Postal (adj): (Thuộc về) bưu điện, bưu chính.

    • postal service (dịch vụ bưu chính), postal code ( bưu điện).
Từ đồng nghĩa
  • Mailing cost: Chi phí gửi thư.
  • Postal charge: Phí bưu chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "postage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "postage")

postage

A child carefully sticks a postage stamp onto the corner of an envelope.

danh từ
  1. bưu phí

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "postage"

Từ có nhắc đến "postage"