postage

/'poustidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đưa gửi bưu điện (thư...): "postage" chỉ hành động hoặc dịch vụ gửi thư, bưu phẩm qua hệ thống bưu điện.
    • Tiền cước bưu điện, tiền tem: "postage" cũng dùng để chỉ số tiền phải trả cho dịch vụ bưu chính, thường được đại diện bằng tem thư dán trên phong bì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le postage de cette lettre a été rapide. (Việc gửi bức thư này qua bưu điện đã rất nhanh chóng.)
    • N'oubliez pas d'ajouter le postage sur l'enveloppe. (Đừng quên dán tem cước bưu điện lên phong bì.)
    • Combien coûte le postage pour un colis à l'étranger ? (Cước bưu điện cho một bưu kiện gửi ra nước ngoàibao nhiêu?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais de postage": phí bưu điện, cước phí gửi.
    • Les frais de postage sont inclus dans le prix total. (Phí bưu điện đã được bao gồm trong tổng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Poster (động từ): gửi qua bưu điện.

    • Je vais poster cette carte postale demain. (Tôi sẽ gửi bưu thiếp này ngày mai.)
  • Postal, postale (tính từ): (thuộc về) bưu điện.

    • Le code postal est obligatoire. ( bưu điệnbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Affranchissement: sự dán tem, tiền cước tem (nhấn mạnh đến hành động thanh toán cước phí).
  • Port: cước phí vận chuyển (nói chung, có thể dùng cho bưu điện hoặc các dịch vụ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "postage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "postage")

danh từ giống đực
  1. sự đưa gửi bưu điện (thư...)

Từ gần giống

Từ chứa "postage"