stamp

/stæmp/
Học thuật
Thân thiện
stamp

He carefully placed a stamp on the corner of the envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con dấu, dấu: Một dụng cụ nhỏ dùng để in một hình ảnh, biểu tượng hoặc chữ lên bề mặt (thường giấy) để xác nhận, chứng thực hoặc đánh dấu.
    • Tem: Một mảnh giấy nhỏ keo dínhmặt sau, thường hình in mệnh giá, dùng để thanh toán phí bưu chính hoặc chứng tỏ đã đóng thuế.
    • Dấu hiệu đặc trưng, đặc điểm nhận dạng: Một dấu ấn hoặc phẩm chất dễ nhận thấy cho thấy nguồn gốc, bản chất hoặc ảnh hưởng của một thứ đó.
    • Hạng, loại: Một kiểu người hoặc vật cụ thể, được phân loại bởi những đặc điểm chung.
  2. Động từ:

    • Giậm (chân): Hành động dùng chân đập mạnh xuống đất, thường để thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận hoặc để tạo âm thanh.
    • Đóng dấu lên, in dấu lên: Sử dụng một con dấu để tạo ra hình ảnh trên một bề mặt.
    • Dán tem lên: Gắn một con tem vào thư hoặc bưu kiện.
    • Chứng tỏ, tỏ : Hành động hoặc đặc điểm làm lộ bản chất thực sự của ai đó hoặc điều đó.
    • In vào (trí nhớ): Ghi nhớ sâu sắc, khắc sâu vào tâm trí.
    • Nghiền, đập nát: Dùng lực mạnh để đè bẹp hoặc phá hủy thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The passport officer checked the entry stamp in my passport. (Nhân viên hộ chiếu kiểm tra con dấu nhập cảnh trong hộ chiếu của tôi.)
    • Don't forget to put a stamp on the envelope before mailing it. (Đừng quên dán tem lên phong bì trước khi gửi.)
    • His work bears the stamp of a true master. (Tác phẩm của ông ấy mang dấu ấn của một bậc thầy thực thụ.)
    • He's a man of a different stamp. (Anh ấy một người thuộc loại khác.)
  • Động từ:

    • The child began to stamp his feet in frustration. (Đứa trẻ bắt đầu giậm chân bực bội.)
    • The certificate was stamped with the official seal. (Giấy chứng nhận được đóng dấu bằng con dấu chính thức.)
    • I need to stamp these letters before going to the post office. (Tôi cần dán tem lên những bức thư này trước khi đến bưu điện.)
    • His generous act stamps him as a kind person. (Hành động hào phóng của anh ấy chứng tỏ anh một người tốt bụng.)
    • That terrifying experience is stamped on my memory forever. (Trải nghiệm kinh hoàng đó đã in sâu vào ký ức của tôi mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stamp one's authority on something": thể hiện, khẳng định quyền lực hoặc ảnh hưởng của mình lên một việc đó.

    • The new manager quickly stamped his authority on the department. (Người quản lý mới nhanh chóng thể hiện quyền lực của mình lên bộ phận.)
  • "to stamp something as...": chứng tỏ, xác nhận một cách rõ ràng điều đó thuộc về một loại hoặc tính chất cụ thể.

    • The evidence stamps this theory as pure speculation. (Bằng chứng chứng tỏ lý thuyết này chỉ suy đoán thuần túy.)
Biến thể từ liên quan
  • Postage stamp (n): Tem bưu chính.

    • She collects old postage stamps. ( ấy sưu tập tem bưu chính .)
  • Stamp duty (n): Thuế tem (một loại thuế đánh vào một số giao dịch pháp ).

  • Stamp collector (n): Người sưu tập tem.
  • Rubber stamp (n): Con dấu cao su; (nghĩa bóng) sự chấp thuận một cách máy móc, không thảo luận.
  • Time stamp (n): Dấu thời gian (ghi lại thời điểm chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tem): Postage label.
  • Danh từ (con dấu): Seal, imprint.
  • Danh từ (đặc điểm): Mark, hallmark, trademark.
  • Động từ (giậm chân): Stomp, trample.
  • Động từ (đóng dấu): Imprint, emboss.
  • Động từ (chứng tỏ): Characterize, brand, label.
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
  • Stamp on something: 1. Giẫm lên, đạp lên thứ đó. 2. (Nghĩa bóng) Ngăn chặn, đàn áp ngay lập tức.

    • He accidentally stamped on my toe. (Anh ấy vô tình giẫm lên ngón chân tôi.)
    • Any sign of rebellion was quickly stamped on. (Bất kỳ dấu hiệu nổi loạn nào cũng bị dập tắt ngay lập tức.)
  • Stamp something out: Dập tắt, loại bỏ hoàn toàn (một cái xấu, nguy hiểm).

    • The government is trying to stamp out corruption. (Chính phủ đang cố gắng dập tắt nạn tham nhũng.)
    • We must stamp out this disease before it spreads. (Chúng ta phải dập tắt căn bệnh này trước khi lây lan.)
Thành ngữ liên quan
  • To bear the stamp of something: Mang đậm dấu ấn, đặc điểm của cái đó.

    • Her writing bears the stamp of her childhood experiences. (Tác phẩm của ấy mang đậm dấu ấn từ những trải nghiệm thời thơ ấu.)
  • To stamp one's foot: Giậm chân (thể hiện sự tức giận, bất mãn).

    • She stamped her foot in anger when she heard the news. ( ấy giậm chân tức giận khi nghe tin.)
stamp

He carefully placed a stamp on the corner of the envelope.

danh từ
  1. tem
  2. con dấu; dấu
  3. nhãn hiệu, dấu bảo đảm
  4. dấu hiệu đặc trưng, dấu hiệu
    • to bear he stamp of genius
      mang dấu hiệu một thiên tài
  5. hạng, loại
    • men of that stamp
      loại người như thế
  6. sự giậm chân
  7. chày nghiền quặng
ngoại động từ
  1. giậm (chân)
    • to stamp one's foot
      giậm chân
  2. đóng dấu lên, in dấu lên (kim loại, giấy...)
  3. dán tem vào
  4. nghiền (quặng)
  5. chứng tỏ, tỏ (tính chất của cái )
    • this alone stamps the story as a slander
      chỉ riêng điều đó cũng chứng tỏ câu chuyện ấy một sự nói xấu
    • his manners stamp him as a genleman
      tác phong của anh ta chứng tỏ anh ta người quân tử
  6. in vào (trí não)
    • to stamp something on the mind
      in việc vào óc
nội động từ
  1. giậm chân
    • to stamp with rage
      giậm chân tức giận

Idioms

  • to stamp down
    chà đạp
  • to stamp out
    dập tắt, dẹp, nghiền nát (bóng)