postern

Định nghĩa

Danh từ: - Cửa sau, cửa hậu: "postern" chỉ một cửa nhỏ nằmphía sau của một pháo đài hoặc lâu đài, thường được dùng làm lối đi kín đáo hoặc lối thoát hiểm.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã trốn thoát qua cửa sau trong cuộc vây hãm.)
  • (Cửa hậu của lâu đài bị che khuất bởi lớp cây thường xuân dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the postern": sử dụng lối cửa sau (thường mang nghĩa ẩn dụ về hành động kín đáo, bí mật).
    • The spy used the postern to enter the fortress unnoticed. (Điệp viên đã dùng cửa sau để vào pháo đài không bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Postern gate (cụm danh từ): cửa hậu, cửa sau (thường dùng để nhấn mạnh).
    • The postern gate was the only unguarded entrance. (Cửa hậu lối vào duy nhất không bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Back door: cửa sau (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Sally port: cửa nhỏ trong pháo đài để xuất kích hoặc rút lui.
  • Side gate: cửa bên, cửa phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "postern", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động:
    • Go out through the postern: đi ra qua cửa sau.
      • They went out through the postern to avoid the guards. (Họ đi ra qua cửa sau để tránh lính gác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Through the postern": qua lối cửa hậu (thường mang nghĩa ẩn dụ về cách làm việc kín đáo, không chính thức).
    • He gained access to the meeting through the postern of politics. (Anh ta tiếp cận cuộc họp qua lối cửa hậu của chính trị.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

postern
A guard opens the postern to let a messenger through.