postiche

postiche

The actress wore a postiche to change her appearance for the role.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ giả, đồ nhái: "postiche" chỉ một vật được làm giả, không phải hàng thật, thường dùng để lừa dối hoặc thay thế.
    • Tóc giả, bộ tóc độn: "postiche" cũng có nghĩa một món đồ đội đầu làm từ tóc thật hoặc tóc nhân tạo, dùng để che đi phần hói hoặc làm đẹp.
dụ sử dụng
  • Đồ giả, đồ nhái:

    • The antique dealer discovered that the valuable vase was a postiche. (Người buôn đồ cổ phát hiện ra rằng chiếc bình quý giá đó một món đồ giả.)
  • Tóc giả, bộ tóc độn:

    • She wore a postiche to cover her bald spot during the formal event. ( ấy đội một bộ tóc giả để che đi mảng hói của mình trong sự kiện trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a postiche of something": một thứ đó giả mạo, không chân thực.

    • His apology was just a postiche of sincerity. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ một sự giả tạo của lòng chân thành.)
  • "postiche hair": tóc giả hoặc tóc độn.

    • The actor used a postiche hairpiece to transform his appearance for the role. (Diễn viên đã dùng một bộ tóc giả để thay đổi diện mạo cho vai diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Posticheur (danh từ): người làm hoặc bán đồ giả, tóc giả.

    • The posticheur was known for creating realistic-looking wigs. (Người thợ làm tóc giả nổi tiếng tạo ra những bộ tóc giả trông như thật.)
  • Postiche (tính từ): giả, nhân tạo.

    • The postiche flowers in the arrangement looked surprisingly real. (Những bông hoa giả trong hoa trông thật đến bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Counterfeit: đồ giả, tiền giả (thường dùng trong ngữ cảnh lừa đảo).
  • Wig: tóc giả (nghĩa phổ biến hơn, nhưng không bao hàm ý giả mạo như "postiche").
  • Imitation: sự bắt chước, hàng nhái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a postiche: đội tóc giả lên.

    • She put on a postiche before going to the costume party. ( ấy đội tóc giả lên trước khi đến bữa tiệc hóa trang.)
  • Remove the postiche: bỏ tóc giả ra.

    • He removed the postiche after the performance ended. (Anh ấy bỏ tóc giả ra sau khi buổi biểu diễn kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • A postiche of truth: một sự thật giả tạo, bị bóp méo.

    • The witness's testimony was a postiche of truth, mixing fact with lies. (Lời khai của nhân chứng một sự thật giả tạo, pha trộn sự thật với dối trá.)
  • Not a postiche: không phải đồ giả, thật 100%.

    • This diamond is not a postiche; it's genuine. (Viên kim cương này không phải đồ giả; hàng thật.)