postiche
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ giả, đồ nhái: "postiche" chỉ một vật được làm giả, không phải hàng thật, thường dùng để lừa dối hoặc thay thế.
- Tóc giả, bộ tóc độn: "postiche" cũng có nghĩa là một món đồ đội đầu làm từ tóc thật hoặc tóc nhân tạo, dùng để che đi phần hói hoặc làm đẹp.
Ví dụ sử dụng
Đồ giả, đồ nhái:
- The antique dealer discovered that the valuable vase was a postiche. (Người buôn đồ cổ phát hiện ra rằng chiếc bình quý giá đó là một món đồ giả.)
Tóc giả, bộ tóc độn:
- She wore a postiche to cover her bald spot during the formal event. (Cô ấy đội một bộ tóc giả để che đi mảng hói của mình trong sự kiện trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a postiche of something": một thứ gì đó giả mạo, không chân thực.
- His apology was just a postiche of sincerity. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một sự giả tạo của lòng chân thành.)
"postiche hair": tóc giả hoặc tóc độn.
- The actor used a postiche hairpiece to transform his appearance for the role. (Diễn viên đã dùng một bộ tóc giả để thay đổi diện mạo cho vai diễn.)
Biến thể và từ gần giống
Posticheur (danh từ): người làm hoặc bán đồ giả, tóc giả.
- The posticheur was known for creating realistic-looking wigs. (Người thợ làm tóc giả nổi tiếng vì tạo ra những bộ tóc giả trông như thật.)
Postiche (tính từ): giả, nhân tạo.
- The postiche flowers in the arrangement looked surprisingly real. (Những bông hoa giả trong bó hoa trông thật đến bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Counterfeit: đồ giả, tiền giả (thường dùng trong ngữ cảnh lừa đảo).
- Wig: tóc giả (nghĩa phổ biến hơn, nhưng không bao hàm ý giả mạo như "postiche").
- Imitation: sự bắt chước, hàng nhái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on a postiche: đội tóc giả lên.
- She put on a postiche before going to the costume party. (Cô ấy đội tóc giả lên trước khi đến bữa tiệc hóa trang.)
Remove the postiche: bỏ tóc giả ra.
- He removed the postiche after the performance ended. (Anh ấy bỏ tóc giả ra sau khi buổi biểu diễn kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
A postiche of truth: một sự thật giả tạo, bị bóp méo.
- The witness's testimony was a postiche of truth, mixing fact with lies. (Lời khai của nhân chứng là một sự thật giả tạo, pha trộn sự thật với dối trá.)
Not a postiche: không phải đồ giả, thật 100%.
- This diamond is not a postiche; it's genuine. (Viên kim cương này không phải đồ giả; nó là hàng thật.)