postiche

tính từ
  1. thêm sau, phụ vào
    • Ornement postiche
      trang sức phụ vào
  2. giả
    • Cheveux postiches
      tóc giả
  3. vờ
    • Douleur postiche
      đau vờ
  4. giả tạo
    • Talent postiche
      tài năng giả tạo
danh từ giống đực
  1. món tóc giả
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) lời rao hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "postiche"

Từ có nhắc đến "postiche"

postiche
Une femme ajuste son postiche devant un miroir.