postiche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thêm sau, phụ vào: Dùng để chỉ thứ gì đó được gắn thêm, bổ sung vào sau.
- Giả: Chỉ thứ gì không phải là thật, tự nhiên, mà được tạo ra để thay thế hoặc che đậy.
- Vờ: Diễn tả một cảm xúc, trạng thái không có thật, được giả vờ.
Danh từ giống đực:
- Món tóc giả: Một bộ tóc giả, thường dùng để đội.
Danh từ giống cái (từ cũ):
- Lời rao hàng: Lời giới thiệu, quảng cáo cho hàng hóa (nghĩa cổ, ít dùng hiện nay).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une perruque est une chevelure postiche. (Một bộ tóc giả là một mái tóc giả.)
- Il a une barbe postiche pour le spectacle. (Anh ấy có một bộ râu giả cho vở diễn.)
- Ses excuses semblaient postiches. (Những lời xin lỗi của anh ta có vẻ giả tạo.)
Danh từ giống đực:
- L'acteur porte un postiche pour son nouveau rôle. (Nam diễn viên đeo một món tóc giả cho vai diễn mới của mình.)
- Elle achète un postiche pour cacher sa calvitie. (Cô ấy mua một món tóc giả để che đi chứng hói đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élément postiche": Yếu tố giả tạo, được thêm vào một cách không tự nhiên.
- La fin heureuse du film est un élément postiche. (Cái kết có hậu của bộ phim là một yếu tố giả tạo.)
"Un sourire postiche": Nụ cười giả tạo, gượng gạo.
- Il nous a accueillis avec un sourire postiche. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Postichement (phó từ): Một cách giả tạo.
- Il agit postichement. (Anh ta hành động một cách giả tạo.)
Posticher (động từ, hiếm): Gắn đồ giả, làm giả.
- Posticher une barbe. (Gắn một bộ râu giả.)
Từ đồng nghĩa
- Artificiel (adj): Nhân tạo, giả tạo.
- Faux, fausse (adj): Giả, sai.
- Factice (adj): Giả tạo, nhân tạo.
- Perruque (n.f): Tóc giả (đồng nghĩa gần với danh từ giống đực).
Từ trái nghĩa
- Naturel, naturelle (adj): Tự nhiên.
- Authentique (adj): Chân thật, xác thực.
- Véritable (adj): Thật sự, đích thực.
Thành ngữ liên quan
- "Une émotion postiche": Cảm xúc giả vờ, không chân thật.
- Ses larmes étaient le signe d'une émotion postiche. (Những giọt nước mắt của cô ta là dấu hiệu của một cảm xúc giả vờ.)
tính từ
- thêm sau, phụ vào
- Ornement postichetrang sức phụ vào
- giả
- Cheveux postichestóc giả
- vờ
- Douleur posticheđau vờ
- giả tạo
- Talent postichetài năng giả tạo
danh từ giống đực
- món tóc giả
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) lời rao hàng