postiche

Học thuật
Thân thiện
postiche

Une femme ajuste son postiche devant un miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thêm sau, phụ vào: Dùng để chỉ thứ đó được gắn thêm, bổ sung vào sau.
    • Giả: Chỉ thứ không phảithật, tự nhiên, được tạo ra để thay thế hoặc che đậy.
    • Vờ: Diễn tả một cảm xúc, trạng thái không thật, được giả vờ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Món tóc giả: Một bộ tóc giả, thường dùng để đội.
  3. Danh từ giống cái (từ ):

    • Lời rao hàng: Lời giới thiệu, quảng cáo cho hàng hóa (nghĩa cổ, ít dùng hiện nay).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une perruque est une chevelure postiche. (Một bộ tóc giảmột mái tóc giả.)
    • Il a une barbe postiche pour le spectacle. (Anh ấy có một bộ râu giả cho vở diễn.)
    • Ses excuses semblaient postiches. (Những lời xin lỗi của anh ta có vẻ giả tạo.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'acteur porte un postiche pour son nouveau rôle. (Nam diễn viên đeo một món tóc giả cho vai diễn mới của mình.)
    • Elle achète un postiche pour cacher sa calvitie. ( ấy mua một món tóc giả để che đi chứng hói đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élément postiche": Yếu tố giả tạo, được thêm vào một cách không tự nhiên.

    • La fin heureuse du film est un élément postiche. (Cái kết có hậu của bộ phimmột yếu tố giả tạo.)
  • "Un sourire postiche": Nụ cười giả tạo, gượng gạo.

    • Il nous a accueillis avec un sourire postiche. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Postichement (phó từ): Một cách giả tạo.

    • Il agit postichement. (Anh ta hành động một cách giả tạo.)
  • Posticher (động từ, hiếm): Gắn đồ giả, làm giả.

    • Posticher une barbe. (Gắn một bộ râu giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificiel (adj): Nhân tạo, giả tạo.
  • Faux, fausse (adj): Giả, sai.
  • Factice (adj): Giả tạo, nhân tạo.
  • Perruque (n.f): Tóc giả (đồng nghĩa gần với danh từ giống đực).
Từ trái nghĩa
  • Naturel, naturelle (adj): Tự nhiên.
  • Authentique (adj): Chân thật, xác thực.
  • Véritable (adj): Thật sự, đích thực.
Thành ngữ liên quan
  • "Une émotion postiche": Cảm xúc giả vờ, không chân thật.
    • Ses larmes étaient le signe d'une émotion postiche. (Những giọt nước mắt của cô tadấu hiệu của một cảm xúc giả vờ.)
postiche

Une femme ajuste son postiche devant un miroir.

tính từ
  1. thêm sau, phụ vào
    • Ornement postiche
      trang sức phụ vào
  2. giả
    • Cheveux postiches
      tóc giả
  3. vờ
    • Douleur postiche
      đau vờ
  4. giả tạo
    • Talent postiche
      tài năng giả tạo
danh từ giống đực
  1. món tóc giả
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) lời rao hàng

Từ gần giống

Từ chứa "postiche"

Từ có nhắc đến "postiche"