postlude

Học thuật
Thân thiện
postlude

L'organiste joue un postlude à la fin du service.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khúc dạo cuối (trong âm nhạc): Một đoạn nhạc ngắn được chơiphần kết thúc của một tác phẩm âm nhạc, một buổi lễ hoặc một buổi biểu diễn, thường để tạo hiệu ứng kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'organiste a improvisé un beau postlude à la fin de la cérémonie. (Người chơi đàn organ đã ứng tấu một khúc dạo cuối đẹp vào lúc kết thúc buổi lễ.)
    • Le postlude de cette sonate est à la fois puissant et mélancolique. (Khúc dạo cuối của bản sonata này vừa mạnh mẽ vừa u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postlude" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ trong văn học hoặc diễn văn để chỉ phần kết luận hoặc lời bạt, tương tự như vai trò kết thúc trong âm nhạc.
    • Les derniers chapitres du roman servent de postlude à cette grande épopée. (Những chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết đóng vai trò như một khúc dạo cuối cho thiên sử thi vĩ đại này.)
Biến thể từ gần giống
  • Prélude (danh từ giống đực): khúc dạo đầu, phần mở đầu trong âm nhạc.
  • Interlude (danh từ giống đực): khúc nhạc chuyển tiếp, phần xen giữa.
Từ đồng nghĩa
  • Finale (danh từ giống đực): phần kết thúc, chương cuối (của một tác phẩm âm nhạc).
  • Coda (danh từ giống cái): đoạn kết, phần kết thúc (đặc biệt trong một bản nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "postlude".)

postlude

L'organiste joue un postlude à la fin du service.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khúc dạo cuối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "postlude"