postlude
Định nghĩa
Danh từ: - Khúc nhạc kết thúc: "postlude" là một bản nhạc ngắn được chơi vào cuối một buổi lễ tôn giáo, thường là sau khi buổi lễ kết thúc và giáo dân ra về. Đây là phần nhạc kết thúc trang trọng, thường do đàn organ hoặc dàn hợp xướng trình bày.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo dân đứng lặng lẽ khi người chơi đàn organ trình bày một khúc nhạc kết thúc tuyệt đẹp.)
- (Sau bài thánh ca cuối cùng, một khúc nhạc kết thúc trang nghiêm đánh dấu sự kết thúc của buổi lễ.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Postlude" trong văn cảnh rộng hơn: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ phần kết thúc âm nhạc hoặc văn học nào, không chỉ riêng trong tôn giáo.
- The author wrote a short postlude to summarize the main themes of the book. (Tác giả đã viết một đoạn kết ngắn để tóm tắt các chủ đề chính của cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Prelude (danh từ): khúc nhạc mở đầu, trái nghĩa với "postlude".
- The prelude was played before the ceremony began. (Khúc nhạc mở đầu được chơi trước khi buổi lễ bắt đầu.)
- Interlude (danh từ): khúc nhạc xen giữa.
- A quiet interlude separated the two parts of the service. (Một khúc nhạc xen giữa yên tĩnh ngăn cách hai phần của buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Concluding music: nhạc kết thúc (mô tả chức năng, không phải từ chính xác).
- Finale: phần kết (thường dùng trong âm nhạc nói chung, nhưng không đặc thù cho tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
- To play a postlude: chơi một khúc nhạc kết thúc.
- The choir will play a postlude after the benediction. (Dàn hợp xướng sẽ chơi một khúc nhạc kết thúc sau lời chúc phúc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "postlude". Tuy nhiên, trong văn học, "postlude" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ phần kết luận của một tác phẩm hoặc sự kiện.