postposition

/'poustpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
postposition

Une postposition suit le nom qu'elle modifie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Vị trí sau: Chỉ vị trí của một từ hoặc một yếu tố ngôn ngữ đứng sau từ hoặc thành phần bổ nghĩa hoặc liên kết với.
    • Tiểu từ sau, hậu từ: Một từ hoặc một hình vị (morpheme) được đặt sau từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa ngữ pháp (như giới từ, trợ từ), tương phản với "préposition" (giới từ đứng trước).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • En japonais, les particules comme « wa » ou « ga » sont des postpositions. (Trong tiếng Nhật, các tiểu từ như "wa" hay "ga" là những hậu từ.)
    • La postposition est une caractéristique de certaines langues comme le turc ou le finnois. (Hậu từmột đặc điểm của một số ngôn ngữ như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hay tiếng Phần Lan.)
    • Contrairement au français, cette langue utilise la postposition pour marquer le cas. (Không giống như tiếng Pháp, ngôn ngữ này sử dụng hậu từ để đánh dấu cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postposition grammaticale": Hậu từ ngữ pháp.

    • Les postpositions grammaticales indiquent souvent des relations spatiales ou temporelles. (Các hậu từ ngữ pháp thường chỉ ra các quan hệ không gian hoặc thời gian.)
  • "Employer une postposition": Sử dụng một hậu từ.

    • Pour exprimer la destination, il faut employer la postposition « e ». (Để diễn đạt đích đến, phải sử dụng hậu từ "e".)
Biến thể từ gần giống
  • Postpositionnel, postpositionnelle (tính từ): thuộc về hậu từ, tính chất hậu từ.

    • Un marqueur postpositionnel. (Một dấu hiệu tính chất hậu từ.)
  • Préposition (danh từ giống cái): giới từ (đứng trước). Đâytừ đối lập về vị trí.

  • Circonposition (danh từ giống cái): giới từ kép (bao gồm cả thành phần đứng trước đứng sau).
Từ đồng nghĩa
  • Affixe casuel: Phụ tố chỉ cách (trong một số ngôn ngữ, hậu từ đóng vai trò này).
  • Particule finale: Tiểu từ cuối từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "postposition" một cách riêng biệt)

postposition

Une postposition suit le nom qu'elle modifie.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) vị trí sau
  2. tiểu từ sau, hậu từ

Từ có nhắc đến "postposition"