postposition

/'poustpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
postposition

In some languages, a modifier appears as a postposition.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ đứng sau, yếu tố sau: Một từ hoặc một hình vị (morpheme) được đặt sau từ hoặc cụm từ bổ nghĩa hoặc liên kết với, để chỉ ra mối quan hệ ngữ pháp (như vị trí, sở hữu, mục đích). Đây một loại giới từ (adposition) nhưng vị trí đứng sau từ đi kèm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the phrase "the world over", "over" functions as a postposition. (Trong cụm từ "the world over", "over" đóng vai trò như một từ đứng sau.)
    • Some languages, like Japanese and Korean, use postpositions instead of prepositions. (Một số ngôn ngữ, như tiếng Nhật tiếng Hàn, sử dụng các từ đứng sau thay vì giới từ đứng trước.)
    • The postposition "-wards" in "homewards" indicates direction. (Yếu tố đứng sau "-wards" trong "homewards" chỉ phương hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích cú pháp: Trong phân tích cấu trúc câu, "postposition" được dùng để chỉ một thành phần cú pháp đặc thù, tạo nên một cụm từ đứng sau (postpositional phrase).

    • The linguist analyzed the postpositional phrase "the river along". (Nhà ngôn ngữ học phân tích cụm từ đứng sau "the river along".)
  • Đối lập với giới từ (preposition): Thuật ngữ này thường được giải thích trong mối tương quan với "preposition" (giới từ đứng trước), làm nổi bật trật tự từ trong các loại hình ngôn ngữ khác nhau.

    • English primarily uses prepositions, but it has a few postpositions as well. (Tiếng Anh chủ yếu dùng giới từ đứng trước, nhưng cũng một vài từ đứng sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Postpositional (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của một từ đứng sau.

    • That is a postpositional element in the grammar. (Đó một yếu tố tính chất đứng sau trong ngữ pháp.)
  • Adposition (danh từ): thuật ngữ bao trùm chung cho cả giới từ đứng trước (preposition) từ đứng sau (postposition).

Từ đồng nghĩa
  • Suffix (Hậu tố): Một hình vị gắn vào cuối một từ gốc, nhưng thường thay đổi từ loại hoặc nghĩa của từ gốc, khác với "postposition" thường một từ độc lập đi kèm với một danh từ/cụm danh từ.
  • Enclitic (Từ yếu đứng sau): Một từ hình thức yếu, gắn về mặt ngữ âm vào cuối từ đứng trước .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "postposition")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "postposition")

postposition

In some languages, a modifier appears as a postposition.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ đứng sau; yếu tố sau

Từ chứa "postposition"

Từ có nhắc đến "postposition"