posturing

posturing

The politician's posturing was obvious during the debate.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự làm điệu, sự khoe khoang, sự phô trương: "posturing" chỉ hành động cố tình tạo dáng hoặc thể hiện một thái độ, quan điểm một cách giả tạo, thiếu tự nhiên nhằm gây ấn tượng hoặc che giấu bản chất thật. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo, tự mãn hoặc thiếu chân thành.

dụ sử dụng
  • (Sự làm điệu của anh ta như một nhà lãnh đạo khiêm tốn đã không đánh lừa được ai.)
  • (Sự phô trương của chính trị gia về các giá trị gia đình dường như trống rỗng tính toán.)
  • (Đủ cái trò làm điệu này rồi! Hãy nói chuyện một cách trung thực đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mere posturing": chỉ sự phô trương suông, không thực chất.

    • The diplomatic meeting was mere posturing, with no real progress. (Cuộc gặp ngoại giao chỉ sự phô trương suông, không tiến triển thực tế nào.)
  • "Intellectual posturing": sự khoe khoang trí tuệ, hành động tỏ ra thông minh hơn thực tế.

    • His intellectual posturing annoyed his colleagues, who knew his work was shallow. (Sự khoe khoang trí tuệ của anh ta làm phiền đồng nghiệp, những người biết công việc của anh ta rất nông cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Posture (danh từ): tư thế, dáng điệu (có thể tự nhiên hoặc giả tạo).

    • Good posture is important for your back health. (Tư thế tốt rất quan trọng cho sức khỏe lưng của bạn.)
  • Posture (động từ): tạo dáng, làm điệu (thường mang nghĩa tiêu cực tương tự "posturing").

    • He is always posturing for the cameras. (Anh ta luôn tạo dáng trước ống kính.)
  • Posturer (danh từ): người hay làm điệu, người phô trương.

    • She dismissed him as a mere posturer. ( ấy gạt bỏ anh ta như một kẻ chỉ biết làm điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretension (sự giả vờ, sự khoe khoang): nhấn mạnh vào sự giả tạo tự cao.
  • Showmanship (sự phô trương, tài biểu diễn): thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực có thể đồng nghĩa.
  • Affectation (sự giả tạo, sự màu mè): nhấn mạnh vào hành vi không tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "posturing". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ: - Posture as: làm điệu như thể, giả vờ . - He postured as a man of the people, but he was born into wealth. (Anh ta làm điệu như một người của dân, nhưng anh ta sinh ra trong giàu có.)

Thành ngữ liên quan
  • Strike a pose: tạo dáng (thường mang nghĩa phô trương, tương tự "posturing").

    • She struck a pose for the photographer, but her posturing was obvious. ( ấy tạo dáng cho nhiếp ảnh gia, nhưng sự làm điệu của ấy rất rõ ràng.)
  • Put on airs: tỏ vẻ quan trọng, làm ra vẻ ta đây.

    • He puts on airs of sophistication, but his posturing is transparent. (Anh ta tỏ vẻ tinh tế, nhưng sự phô trương của anh ta thật lộ liễu.)