pot likker

pot likker

A cook tastes the pot likker from a simmering pot of greens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước luộc thịt hoặc rau: "pot likker" chỉ phần nước còn lại sau khi nấu thịt hoặc rau củ. Đây phần nước giàu dinh dưỡng, thường được dùng làm nước súp hoặc nước chấm trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Sau khi luộc cải xoăn, hãy giữ lại nước luộc để làm bánh ngô.)
  • (Nước luộc từ móng giò heo hun khói thêm hương vị đậm đà cho món đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink the pot likker": uống nước luộc, thường được coi một cách tận dụng dinh dưỡng.

    • In Southern cooking, it's common to drink the pot likker as a broth. (Trong ẩm thực miền Nam, thường thói quen uống nước luộc như một loại nước dùng.)
  • "pot likker" trong văn hóa: Thuật ngữ này thường gắn với các món ăn truyền thống như "collard greens" (cải xoăn) "black-eyed peas" (đậu mắt đen), tượng trưng cho sự tiết kiệm sáng tạo trong nấu nướng.

Biến thể từ gần giống
  • Pot liquor (n): biến thể chính tả khác của "pot likker", thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
    • The pot liquor from the stew was used as a base for the soup. (Nước luộc từ món hầm được dùng làm nền cho món súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Broth: nước dùng (thường thêm gia vị, thảo mộc).
  • Stock: nước hầm xương (đậm đà hơn, thường nấu lâu).
  • Liquor: nước luộc (từ "liquor" trong tiếng Anh cổ có nghĩa chất lỏng, không phải rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook down: nấu nhỏ lửa để đặc nước luộc.
    • Cook down the pot likker until it thickens. (Nấu nhỏ lửa nước luộc cho đến khi đặc lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pot likker meal": bữa ăn đơn giản nhưng bổ dưỡng, thường chỉ các món ăn dân dã miền Nam.
    • Grandma's pot likker meal was humble but full of flavor. (Bữa ăn nước luộc của tuy giản dị nhưng đầy hương vị.)