pot liquor
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Nước luộc, nước kho: "pot liquor" dùng để chỉ phần nước còn lại sau khi nấu rau, thịt hoặc các nguyên liệu khác trong nồi. Đây là chất lỏng giàu hương vị và dinh dưỡng, thường được dùng làm nước súp, nước sốt hoặc uống trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi nấu rau cải xoăn, hãy giữ lại nước luộc để nấu súp.)
- (Nước luộc từ thịt giăm bông luộc thêm hương vị đậm đà cho đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drink the pot liquor": uống nước luộc, thường để tận dụng chất dinh dưỡng.
- In some cultures, people drink the pot liquor as a health tonic. (Trong một số nền văn hóa, người ta uống nước luộc như một loại thuốc bổ sức khỏe.)
"pot liquor as a base": dùng nước luộc làm nền cho món ăn khác.
- Use the pot liquor as a base for gravy or stew. (Dùng nước luộc làm nền cho nước thịt hoặc món hầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pot likker (biến thể chính tả): cách viết khác của "pot liquor", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ miền Nam.
- He sopped up the pot likker with cornbread. (Anh ấy chấm nước luộc bằng bánh mì ngô.)
Từ đồng nghĩa
- Broth: nước dùng (thường từ thịt hoặc xương).
- Stock: nước kho (thường từ xương, rau củ).
- Liquor (trong ngữ cảnh nấu ăn): nước luộc, nước kho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sop up: thấm, chấm (nước luộc bằng bánh mì hoặc vải).
- He used a piece of bread to sop up the pot liquor. (Anh ấy dùng một miếng bánh mì để chấm nước luộc.)
Thành ngữ liên quan
- Pot liquor and bread: cụm từ chỉ bữa ăn đơn giản, thường gắn với ẩm thực miền Nam nước Mỹ.
- A meal of pot liquor and cornbread is both humble and satisfying. (Một bữa ăn gồm nước luộc và bánh mì ngô vừa khiêm tốn vừa thỏa mãn.)