potable

/'poutəbl/
Học thuật
Thân thiện
potable

L'eau de cette fontaine est potable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Uống được: Dùng để chỉ nước hoặc chất lỏng nào đó an toàn phù hợp để con người có thể uống không gây hại cho sức khỏe.
    • (Thân mật) Tạm được, chấp nhận được: Trong cách nói thân mật, "potable" có thể dùng để chỉ một thứ đó (như tác phẩm nghệ thuật, tình huống) ở mức độ chấp nhận được, không tệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau de ce puits est potable. (Nước từ cái giếng nàyuống được.)
    • Après traitement, l'eau de la rivière est devenue potable. (Sau khi xử lý, nước sông đã trở nên uống được.)
    • Son dernier roman est tout à fait potable. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy hoàn toàn tạm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau potable": nước uống, nước sạch.

    • L'accès à l'eau potable est un droit fondamental. (Việc tiếp cận nước uốngmột quyền cơ bản.)
  • "Rendre l'eau potable": làm cho nước trở nên uống được (thông qua xử lý).

    • Cette station permet de rendre l'eau de mer potable. (Trạm này cho phép biến nước biển thành nước uống được.)
Biến thể từ gần giống
  • Potabilité (danh từ giống cái): tính chất có thể uống được, độ an toàn để uống.
    • La potabilité de l'eau est contrôlée régulièrement. (Độ an toàn để uống của nước được kiểm soát thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Buvable: có thể uống được (thường dùng trong văn nói).
  • Consommable: có thể tiêu thụ/ăn uống được (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Imbuvable: không thể uống được, kinh khủng (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Non potable: không uống được.
  • Pollué: bị ô nhiễm (thường dùng cho nước).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est potable": (cách nói thân mật) Cái này cũng tạm được, chấp nhận được.
    • Le restaurant ? C'est cher, mais la nourriture est potable. (Nhà hàng à? Đắt đấy, nhưng đồ ăn thì cũng tạm được.)
potable

L'eau de cette fontaine est potable.

tính từ
  1. uống được
    • Eau non potable
      nước không uống được
  2. (thân mật) tạm được
    • Vers potable
      câu thơ tạm được
    • Vin potable
      (từ , nghĩa ) rượu nho tạm uống được

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "potable"