potable

/'poutəbl/
tính từ
  1. uống được
    • Eau non potable
      nước không uống được
  2. (thân mật) tạm được
    • Vers potable
      câu thơ tạm được
    • Vin potable
      (từ , nghĩa ) rượu nho tạm uống được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "potable"

potable
L'eau de cette fontaine est potable.