pitoyable

tính từ
  1. đáng thương hại
  2. tồi tệ
    • Livre pitoyable
      quyển sách tồi tệ
  3. (từ , nghĩa ) thương người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pitoyable"

Từ có nhắc đến "pitoyable"

pitoyable
Un homme dans un costume déchiré tend la main d'un air pitoyable.