pitoyable

Học thuật
Thân thiện
pitoyable

Un homme dans un costume déchiré tend la main d'un air pitoyable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng thương hại: Diễn tả một tình trạng, con người hoặc sự vật gợi lên sự thương cảm, tội nghiệp sâu sắc.
    • Tồi tệ, kém cỏi, thảm hại: Diễn tả một cái gì đó chất lượng rất thấp, đáng chê trách hoặc thất bại một cách đáng xấu hổ.
    • (Từ , nghĩa ) Có lòng thương người: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ người có lòng trắc ẩn, thương người.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "đáng thương hại":

    • Son état de santé est pitoyable. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy thật đáng thương hại.)
    • Les réfugiés vivaient dans des conditions pitoyables. (Những người tị nạn sống trong những điều kiện đáng thương hại.)
  • Nghĩa "tồi tệ, thảm hại":

    • C'est un résultat pitoyable pour une équipe si talentueuse. (Đómột kết quả thảm hại cho một đội tài năng như vậy.)
    • Il a fait une tentative pitoyable pour réparer la voiture. (Anh ta đã có một nỗ lực tồi tệ để sửa chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un air pitoyable": với vẻ đáng thương hại.

    • Il nous regardait d'un air pitoyable. ( nhìn chúng tôi với vẻ mặt đáng thương hại.)
  • "tomber dans le pitoyable": trở nên thảm hại, sa vào tình trạng đáng thương.

    • Le débat politique est tombé dans le pitoyable. (Cuộc tranh luận chính trị đã trở nên thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitoyablement (phó từ): một cách đáng thương hại, một cách thảm hại.
    • L'équipe a perdu pitoyablement. (Đội đã thua một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đáng thương hại: Misérable, lamentable, pathétique.
  • Tồi tệ, thảm hại: Médiocre, exécrable, déplorable, navrant.
Từ trái nghĩa
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
  • Excellent: xuất sắc.
  • Remarquable: đáng chú ý, tuyệt vời.
Lưu ý sử dụng

Từ "pitoyable" hai nghĩa chính, có thể gây nhầm lẫn. Nghĩa tích cực ("có lòng thương người") là nghĩa cổ rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, từ này mang nghĩa tiêu cực: hoặc là "đáng thương hại" (gợi lên sự thương cảm) hoặc "tồi tệ/thảm hại" (gợi lên sự chê bai, khinh miệt). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào được áp dụng.

pitoyable

Un homme dans un costume déchiré tend la main d'un air pitoyable.

tính từ
  1. đáng thương hại
  2. tồi tệ
    • Livre pitoyable
      quyển sách tồi tệ
  3. (từ , nghĩa ) thương người

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pitoyable"