potbelly
Định nghĩa
Danh từ: 1. Bụng phệ: "potbelly" dùng để chỉ một cái bụng to, tròn và phình ra, thường do tích mỡ. Đây là nghĩa phổ biến nhất, mang tính thông tục. - Ví dụ: After years of eating junk food, he developed a large potbelly. (Sau nhiều năm ăn đồ ăn vặt, anh ấy đã có một cái bụng phệ lớn.) 2. Bếp lò phình bụng: "potbelly" cũng chỉ một loại bếp lò bằng gang có thân phình to, dùng để đốt than hoặc củi, thường thấy trong các ngôi nhà cũ. - Ví dụ: The old house still had a cast-iron potbelly stove in the kitchen. (Ngôi nhà cũ vẫn còn một cái bếp lò phình bụng bằng gang trong bếp.)
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (bụng phệ):
- His potbelly made it hard for him to button his shirt. (Cái bụng phệ của anh ấy khiến việc cài cúc áo sơ mi trở nên khó khăn.)
- The man's potbelly jiggled as he laughed. (Cái bụng phệ của người đàn ông rung lên khi ông ta cười.)
- Nghĩa 2 (bếp lò):
- We sat around the potbelly stove to keep warm. (Chúng tôi ngồi quanh bếp lò phình bụng để sưởi ấm.)
- The potbelly stove glowed red from the burning coal. (Bếp lò phình bụng đỏ rực vì than đang cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "potbelly pig": lợn bụng phệ, một giống lợn nhỏ thường được nuôi làm thú cưng.
- The potbelly pig is a popular pet in some countries. (Lợn bụng phệ là thú cưng phổ biến ở một số quốc gia.)
- "potbelly stove": bếp lò phình bụng, cụm từ cố định để chỉ loại bếp này.
- The potbelly stove in the cabin provided heat for the whole room. (Bếp lò phình bụng trong căn nhà gỗ cung cấp hơi ấm cho cả căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Potbellied (tính từ): có bụng phệ.
- The potbellied man struggled to run. (Người đàn ông có bụng phệ gặp khó khăn khi chạy.)
- Potbelly (tính từ, dùng trong cụm): thuộc về hoặc liên quan đến bụng phệ.
- He had a potbelly profile. (Anh ấy có dáng vẻ bụng phệ.)
Từ đồng nghĩa
- Paunch (danh từ, trang trọng hơn): bụng phệ, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả y học hoặc cơ thể.
- His paunch was a sign of a sedentary lifestyle. (Bụng phệ của anh ấy là dấu hiệu của lối sống ít vận động.)
- Belly (danh từ thông dụng): bụng, nhưng không nhất thiết phải phình to.
- She has a flat belly after exercise. (Cô ấy có bụng phẳng sau khi tập thể dục.)
- Spare tire (thành ngữ, thông tục): bụng phệ, ví như lốp dự phòng quanh eo.
- He developed a spare tire after the holidays. (Anh ấy bị bụng phệ sau kỳ nghỉ lễ.)
Thành ngữ liên quan
- "Potbelly of the nation": (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ) chỉ vùng đất trung tâm hoặc giàu có, nhưng không phổ biến.
- The Midwest is often called the potbelly of the nation for its agricultural abundance. (Vùng Trung Tây thường được gọi là cái bụng phệ của quốc gia vì sự trù phú nông nghiệp.)