potiron

Học thuật
Thân thiện
potiron

Un enfant décore un potiron pour Halloween.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bí rợ (cây, quả): Chỉ một loại cây thuộc họ bầu bí, cho quả to, tròn, vỏ cứng màu cam hoặc xanh, thịt quả màu cam, thường được dùng làm thực phẩm. Từ này đồng nghĩa với "bí đỏ" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour la soupe, j'ai acheté un beau potiron au marché. (Để nấu súp, tôi đã mua một quả bí rợ đẹpchợ.)
    • Le potiron est riche en vitamines. (Bí rợ giàu vitamin.)
    • Nous avons cultivé des potirons dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng bí rợ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chair de potiron": thịt/quả bí rợ (phần ăn được).

    • La chair de potiron est utilisée pour faire de la purée. (Thịt bí rợ được dùng để làm món nghiền.)
  • "soupe au potiron": súp bí rợ.

    • La soupe au potiron est un plat traditionnel de l'automne. (Súp bí rợmột món ăn truyền thống của mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Citrouille (n.f): bí ngô (thường dùng để chỉ loại tròn, màu cam dùng trong lễ Halloween, nhưng trong ẩm thực thường có thể dùng thay thế cho ).
  • Courge (n.f): nói chung (tên gọi chung cho các loại ).
Từ đồng nghĩa
  • Bí đỏ (Tiếng Việt): từ thông dụng đồng nghĩa với "bí rợ".
  • Giraumon (n.m): một loại khác, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong một số vùng.
potiron

Un enfant décore un potiron pour Halloween.

{{quả bí đỏ}}{{potiron}}
danh từ giống đực
  1. bí rợ (cây, quả)

Từ có nhắc đến "potiron"