poitrine

Học thuật
Thân thiện
poitrine

Une chanteuse utilise sa voix de poitrine sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngực (phần thân thể): Chỉ phần phía trước của thân trên, từ cổ xuống bụng, đặc biệtngười.
    • Thịt sườn (phần thực phẩm): Chỉ phần thịt lấy từ vùng ngực của động vật, thườnggia súc, dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ phần thân thể:

    • Respirer à pleine poitrine. (Thở căng ngực.)
    • Voix de poitrine. (Giọng ngực.)
    • Une fille qui n'a pas de poitrine. (Một cô gái chẳng thấy ngực đâu cả / một cô gái ngực lép.)
  • Chỉ phần thực phẩm:

    • Poitrine de mouton. (Thịt sườn cừu.)
    • J'ai acheté de la poitrine de porc pour la recette. (Tôi đã mua thịt sườn lợn cho công thức nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la poitrine": ngực nở nang (thường nói về phụ nữ).

    • Elle a de la poitrine. ( ấy ngực nở.)
  • "Se frapper la poitrine": Tự vỗ ngực (thể hiện sự hối hận, ăn năn).

    • Il s'est frappé la poitrine en signe de repentir. (Anh ta tự vỗ ngực như một dấu hiệu ăn năn.)
  • "Parler du fond de la poitrine": Nói từ tận đáy lòng, nói một cách chân thành.

    • Il a parlé du fond de la poitrine. (Anh ấy đã nói từ tận đáy lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Poitrinaire (danh từ/ tính từ): (Người) mắc bệnh lao phổi (từ , ít dùng).
  • Poitrail (danh từ giống đực): Ngực (của ngựa hoặc động vật khác); phần trước của yên ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la partie du corps (ngực):
    • Thorax (danh từ giống đực): Ngực, lồng ngực (từ chuyên môn hơn về giải phẫu).
    • Seins (danh từ giống đực số nhiều): , bầu ngực (chỉ cụ thể bộ phận này trên ngực phụ nữ).
  • Pour la viande (thịt sườn):
    • Côtelette (danh từ giống cái): Sườn, sườn non (miếng thịt xương).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Prendre sa poitrine (cụm từ ít phổ biến): Lấy hơi từ ngực (khi hát hoặc nói).
    • Le chanteur prend sa poitrine pour les notes graves. (Người ca sĩ lấy hơi từ ngực cho những nốt trầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur sur la poitrine: trái tim trên ngựcRất can đảm, dũng cảm.

    • C'est un homme qui a le cœur sur la poitrine. (Đómột người đàn ông rất can đảm.)
  • Montrer sa poitrine (nghĩa bóng): Thể hiện lòng can đảm của mình.

    • Il a montré sa poitrine face au danger. (Anh ta đã thể hiện lòng can đảm trước nguy hiểm.)
poitrine

Une chanteuse utilise sa voix de poitrine sur scène.

danh từ giống cái
  1. ngực
    • Respirer à pleine poitrine
      thở căng ngực
    • Voix de poitrine
      giọng ngực
    • Une fille qui n'a pas de poitrine
      cô gái chẳng thấy ngực đâu cả, cô gái ngực lép
  2. thịt sườn
    • Poitrine de mouton
      thịt sườn cừu