potterer
Danh từ: - Người hay lần la, lóng ngóng, làm việc lặt vặt không có mục đích rõ ràng: "potterer" chỉ một người thường xuyên làm những công việc nhỏ nhặt, không quan trọng, hoặc đi lại loanh quanh mà không có kế hoạch hay mục tiêu cụ thể. Người này thường dành thời gian vào các hoạt động vô thưởng vô phạt, như sửa sang đồ đạc linh tinh hoặc làm vườn một cách chậm rãi, thiếu tập trung.
- (Ông nội tôi là một người hay lần la; ông dành hàng giờ trong gara để sửa những chiếc đồng hồ cũ.)
- (Cô ấy hơi lóng ngóng trong vườn, không bao giờ hoàn thành một việc trước khi bắt đầu việc khác.)
- (Ông già đó là một người hay lần la, luôn lóng ngóng quanh nhà.)
"to be a potterer at heart": về bản chất là một người thích làm việc lặt vặt.
- He is a potterer at heart, finding joy in small, mindless tasks. (Về bản chất, anh ấy là một người thích làm việc lặt vặt, tìm thấy niềm vui trong những công việc nhỏ nhặt, không cần suy nghĩ.)
"a potterer's workshop": xưởng làm việc của người hay lần la, thường lộn xộn với nhiều đồ linh tinh.
- His shed is a typical potterer's workshop, full of half-finished projects. (Nhà kho của anh ấy là một xưởng làm việc điển hình của người hay lần la, đầy những dự án dang dở.)
Potter (động từ): lần la, làm việc lặt vặt.
- He likes to potter in the garden on weekends. (Anh ấy thích lần la trong vườn vào cuối tuần.)
Putterer (danh từ): từ đồng nghĩa với "potterer", dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- She is a putterer, always tinkering with something. (Cô ấy là người hay lần la, luôn mày mò thứ gì đó.)
- Dabbler: người làm việc gì đó một cách hời hợt, không chuyên sâu.
- He's a dabbler in many hobbies, never mastering any. (Anh ấy là người làm hời hợt nhiều sở thích, không bao giờ thành thạo cái nào.)
- Tinkerer: người thích sửa chữa hoặc mày mò đồ đạc.
- She's a tinkerer, always taking apart old radios. (Cô ấy là người thích mày mò, luôn tháo rời những chiếc radio cũ.)
Potter about/around: đi loanh quanh, làm việc lặt vặt.
- He spent the afternoon pottering about in the garden. (Anh ấy dành cả buổi chiều lần la trong vườn.)
Putter around: (tương tự, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ) lóng ngóng, làm việc lặt vặt.
- She puttered around the house all morning. (Cô ấy lóng ngóng quanh nhà cả buổi sáng.)
- Potter's field: nghĩa địa dành cho người nghèo hoặc người vô danh (không liên quan trực tiếp đến "potterer" nhưng là thành ngữ có từ "potter").
- He was buried in a potter's field. (Ông ấy được chôn trong một nghĩa địa dành cho người nghèo.)