putterer
Định nghĩa
Danh từ: - Người lề mề, người hay lần khân: "Putterer" chỉ một người thường dành thời gian làm những việc lặt vặt, không quan trọng, hoặc hành động một cách chậm chạp, thiếu mục đích rõ ràng. Người này thường không làm việc chính một cách nghiêm túc mà hay loay hoay với những thứ linh tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người lề mề điển hình, dành hàng giờ trong gara mà không sửa được thứ gì.)
- (Ông tôi là một người hay lần khân vui vẻ trong vườn, luôn di chuyển các chậu cây qua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a putterer at heart": bản chất là người lề mề.
- She is a putterer at heart, preferring small tasks over big projects. (Cô ấy có bản chất là người lề mề, thích những nhiệm vụ nhỏ hơn là các dự án lớn.)
"a putterer in the kitchen": người hay lần khân trong bếp.
- The chef is a putterer in the kitchen, always adjusting spices. (Đầu bếp là người hay lần khân trong bếp, luôn điều chỉnh gia vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Putter (động từ): lề mề, lần khân.
- He likes to putter around the house on weekends. (Anh ấy thích lần khân quanh nhà vào cuối tuần.)
- Puttering (danh từ/động tính từ): hành động lề mề.
- His puttering annoyed his wife. (Việc lề mề của anh ấy làm vợ anh ấy khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Dawdler: người lề mề, chậm chạp.
- Loiterer: người hay la cà, không làm việc.
- Trifler: người hay làm việc vặt vãnh, không nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Putter about/around: lần khân, làm việc lặt vặt.
- He spent the afternoon putting about in the shed. (Anh ấy dành cả buổi chiều lần khân trong nhà kho.)
Thành ngữ liên quan
- To fiddle about: loay hoay, mất thời gian vào việc vô ích (gần nghĩa với "putter").
- Stop fiddling about and do your homework! (Đừng loay hoay nữa và làm bài tập đi!)