powderer
Định nghĩa
Danh từ: Người rắc hoặc phủ bột (phấn) lên một vật hoặc bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người rắc bột đã cẩn thận phủ lớp bụi trắng mịn lên đồ nội thất cổ.)
- (Trong nhà hát, người rắc phấn có nhiệm vụ phủ bột lên tóc giả của các diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"powderer of wigs": người chuyên rắc bột lên tóc giả (một nghề thủ công lịch sử).
- The royal court employed a dedicated powderer of wigs for the nobility. (Triều đình hoàng gia thuê một người rắc bột tóc giả chuyên trách cho giới quý tộc.)
"face powderer": người hoặc dụng cụ dùng để rắc phấn phủ mặt.
- She used a small brush as a face powderer to set her makeup. (Cô ấy dùng một chiếc cọ nhỏ làm dụng cụ rắc phấn phủ mặt để giữ lớp trang điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder (danh từ): bột, phấn.
- Powdery (tính từ): có dạng bột, mịn như bột.
- Powdering (danh từ/động từ): hành động rắc bột; đang rắc bột.
Từ đồng nghĩa
- Duster: người hoặc dụng cụ phủi bụi, rắc bột.
- Sprinkler: người rắc (thường dùng cho chất lỏng hoặc hạt, ít phổ biến hơn cho bột khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Powder down: phủ bột lên (thường dùng trong làm đẹp hoặc bảo quản).
- The artisan powdered down the clay mold to prevent sticking. (Người thợ thủ công phủ bột lên khuôn đất sét để chống dính.)
Powder out: rắc bột ra ngoài (thường dùng trong quá trình sản xuất).
- The machine accidentally powdered out the excess flour onto the floor. (Cỗ máy vô tình rắc bột mì thừa ra ngoài sàn nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Powder one's nose (thành ngữ): đi vệ sinh (cách nói lịch sự, thường dùng cho phụ nữ).
- Excuse me, I need to powder my nose. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh một chút.)