pouacre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (cũ):
- Bẩn thỉu, dơ dáy: Dùng để mô tả một người hoặc vật rất bẩn, không sạch sẽ.
- Keo bẩn, bủn xỉn: Chỉ tính cách của một người quá tiết kiệm đến mức không chịu chi tiêu ngay cả cho những nhu cầu cơ bản, dẫn đến sự bẩn thỉu.
Danh từ (thân mật; cũ):
- Người bẩn thỉu: Chỉ một người có vẻ ngoài hoặc lối sống rất dơ dáy, không vệ sinh.
- Người keo bẩn: Chỉ một người có tính keo kiệt, bủn xỉn đến mức trở nên bẩn thỉu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il ne se lave jamais, il est vraiment pouacre. (Hắn ta không bao giờ tắm rửa, thật sự bẩn thỉu.)
- Ce vieux manteau pouacre devrait être jeté. (Cái áo khoác cũ dơ dáy này nên bị vứt đi.)
- Danh từ:
- Ne touche pas à ça, c’est le bric-à-brac de ce vieux pouacre. (Đừng đụng vào thứ đó, đó là đồ linh tinh của gã keo bẩn già ấy.)
- Regarde-moi ce pouacre qui ne change jamais de vêtements. (Nhìn thằng người bẩn thỉu không bao giờ thay quần áo kìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ pouacre ngày nay được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học cũ hoặc với sắc thái hài hước, mỉa mai.
- Có thể dùng như một lời chửi mắng nhẹ hoặc trêu chọc về sự thiếu vệ sinh hoặc tính keo kiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Pouacrerie (danh từ, cũ): Sự bẩn thỉu, tính keo bẩn; hành động hoặc đặc điểm của một .
- Sa pouacrerie est légendaire dans le quartier. (Tính keo bẩn của hắn là huyền thoại trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Crasseux/crasseuse (tính từ/danh từ): Bẩn thỉu, dơ dáy; người bẩn thỉu.
- Sale (tính từ): Bẩn.
- Avare (tính từ/danh từ): Hà tiện, keo kiệt; người keo kiệt.
- Grippe-sou (danh từ, thân mật): Người bủn xỉn, keo kiệt.
Từ trái nghĩa
- Propre (tính từ): Sạch sẽ.
- Généreux/généreuse (tính từ): Hào phóng, rộng rãi.
- Soigné/soignée (tính từ): Chỉn chu, gọn gàng.
tính từ
- (thân cũ) bẩn thỉu như ma lem
- keo bẩn
danh từ
- (thân mật; từ cũ, nghĩa cũ) người bẩn thỉu người như ma lem
- người keo bẩn