pouacre

tính từ
  1. (thân ) bẩn thỉu như ma lem
  2. keo bẩn
danh từ
  1. (thân mật; từ , nghĩa ) người bẩn thỉu người như ma lem
  2. người keo bẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pouacre
Une vieille pouacre vend des légumes au marché.