bougre

Học thuật
Thân thiện
bougre

Un bon bougre aide sa voisine à porter ses courses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Anh chàng, : Một từ thông tục, đôi khi thân mật, dùng để chỉ một người đàn ông.
    • Đồ (kết hợp với một danh từ chỉ tính cách): Khi kết hợp với "de" một danh từ khác (thườngtiếng lóng hoặc từ miệt thị), tạo thành một lời chửi mắng hoặc nhận xét mạnh mẽ về ai đó.
  2. Thán từ:

    • Mẹ kiếp!, Chà!, Trời!: Một từ cảm thán thông tục, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tán thưởng hoặc bực bội mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un bon bougre. (Đómột anh chàng tử tế.)
    • Quel drôle de bougre! (Thật là một buồn cười!)
    • Bougre d'idiot! (Đồ ngốc!)
  • Thán từ:

    • Bougre! Il fait froid aujourd'hui. (Mẹ kiếp! Hôm nay trời lạnh thật.)
    • Bougre, que c'est difficile! (Trời ơi, cái này khó quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bon bougre": Một người đàn ông tốt bụng, đáng mến. Cách dùng này mang sắc thái thân mật, phần cổ xưa.

    • Ne t'inquiète pas, c'est un bon bougre. (Đừng lo, anh tamột người tốt.)
  • "Un pauvre bougre": Một đáng thương, một kẻ khốn khổ.

    • Regarde ce pauvre bougre, il a tout perdu. (Nhìn khốn khổ kia kìa, hắn đã mất hết tất cả.)
  • "Bougre de + [danh từ]": Cấu trúc nhấn mạnh, thường dùng để chửi mắng hoặc than vãn.

    • Bougre de temps! (Thời tiết chết tiệt!)
    • Ce bougre de travail n'en finit pas. (Cái công việc chết tiệt này không bao giờ kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougrement (phó từ, thông tục): Cực kỳ, rất.

    • C'est bougrement difficile. (Cái này cực kỳ khó.)
  • Bougrerie (danh từ giống cái, cổ, hiếm): Hành vi của một "bougre"; sự xảo quyệt.

Từ đồng nghĩa
  • Type (danh từ, thông tục): , anh chàng.
  • Individu (danh từ): cá nhân, kẻ (có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực).
  • Zut! (thán từ): chết tiệt! (mức độ nhẹ hơn "bougre").
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Bougre" là từ thông tục. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống lịch sự.
  • Sắc thái: Từ này nguồn gốc từ một từ lăng mạ (chỉ người dị giáo). Ngày nay, chủ yếu mang sắc thái thân mật, bỗ bã hoặc dùng để chửi rủa nhẹ, nhưng vẫn nên thận trọng khi sử dụng.
  • Kết hợp: Khi dùng như thán từ, thường đứng một mình hoặcđầu câu cảm thán.
bougre

Un bon bougre aide sa voisine à porter ses courses.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) anh chàng
    • Un bon bougre
      một anh chàng tử tế
    • Un drôle de bougre
      một anh chàng buồn cười
    • bougre de...
      đồ...
    • Bougre d'imbécile!
      đồ ngu!
thán từ
  1. (thông tục) mẹ kiếp!
    • Bougre! que c'est beau!
      Mẹ kiếp, đẹp quá!

Từ chứa "bougre"

Từ có nhắc đến "bougre"