pourceau

Học thuật
Thân thiện
pourceau

Le fermier nourrit le pourceau dans l'enclos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lợn: Từ dùng để chỉ con lợn, một loài vật nuôi. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa, văn học hoặc có thể mang tính miệt thị hơn so với từ "cochon" thông dụng.
    • (Nghĩa bóng, văn học) Người ham mê tửu sắc, người thô tục: Dùng để chỉ một người lối sống phóng đãng, quá mức ham mê rượu chè nhục dục, hoặc một người hành vi, tính cách thô lỗ, bẩn thỉu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Un pourceau maigre. (Một con lợn gầy.)
    • Il est sale comme un pourceau. (Anh ta bẩn như một con lợn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Ce noble se comportait en vrai pourceau. (Vị quý tộc ấy cư xử như một kẻ ham mê tửu sắc thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter des perles aux pourceaux": Ném ngọc trai cho lợn. (Thành ngữ, có nghĩacho hoặc nói điều quý giá với những kẻ không biết trân trọng, không thể hiểu được giá trị của .)

    • Expliquer la philosophie à cet homme, c'est jeter des perles aux pourceaux. (Giải thích triết học cho người đàn ông đó, chẳng khác nào ném ngọc trai cho lợn.)
  • "Pourceau d'Épicure": (Cổ văn) Kẻ ham mê tửu sắc theo kiểu Epicure. (Chỉ người theo đuổi lạc thú một cách thái quá, hiểu sai triếtcủa Epicurus.)

    • Il vivait en pourceau d'Épicure, ne pensant qu'à ses plaisirs. (Hắn sống như một kẻ ham mê tửu sắc, chỉ nghĩ đến những thú vui của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochon (danh từ giống đực): Con lợn. (Từ thông dụng phổ biến hơn "pourceau").
  • Porc (danh từ giống đực): Thịt lợn; (nghĩa bóng) người thô tục, bẩn thỉu.
  • Porcher (danh từ giống đực): Người chăn lợn.
  • Porcherie (danh từ giống cái): Chuồng lợn; nơi cực kỳ bẩn thỉu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Cochon, porc (khi chỉ con vật).
  • Nghĩa bóng: Débauché (kẻ truỵ lạc), voluptueux (kẻ ham mê lạc thú), grossier personnage (kẻ thô tục).
Thành ngữ liên quan
  • "Sale comme un pourceau": Bẩn như lợn. (Chỉ một người hoặc một nơi cực kỳ bẩn thỉu.)
    • Sa chambre est sale comme un pourceau. (Căn phòng của anh ta bẩn như chuồng lợn.)
pourceau

Le fermier nourrit le pourceau dans l'enclos.

danh từ giống đực
  1. con lợn
    • Un pourceau maigre
      con lợn gầy
    • Sale comme un pourceau
      bẩn như lợn
  2. (nghĩa bóng; (văn học)) người ham mê tửu sắc (cũng) pourceau d' épicure
    • jeter des perles aux pourceaux
      xem perle

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pourceau"