berceau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái nôi: Vật dụng dùng để đưa trẻ sơ sinh ngủ, thường có thể đung đưa.
- Nơi chôn nhau cắt rốn; nơi khởi đầu: Nơi một người sinh ra hoặc nơi một sự vật, hiện tượng bắt đầu hình thành.
- Tuổi thơ ấu; lúc khởi đầu; bước đầu: Giai đoạn đầu tiên, ban sơ của cuộc đời một người hay một sự việc.
- (Kiến trúc) Vòm bán nguyệt: Cấu trúc kiến trúc hình vòm.
- (Nông nghiệp) Giàn vòm: Giàn leo cho cây, thường tạo thành hình vòm.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ngoại nhẹ nhàng đưa chiếc nôi.)
- (Lưỡng Hà là cái nôi của nền văn minh.)
- (Họ là bạn từ thuở ấu thơ.)
- (Cây nho leo dọc theo giàn vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dès le berceau": Ngay từ khi còn nhỏ, từ thuở ấu thơ.
- Elle baigne dans la musique dès le berceau. (Cô ấy được đắm mình trong âm nhạc từ tấm bé.)
- "Être au berceau de (quelque chose)": Là nguồn gốc, là khởi nguồn của (một cái gì đó).
- Ces découvertes sont au berceau de la révolution industrielle. (Những khám phá này là khởi nguồn của cuộc cách mạng công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bercer (động từ): Đưa nôi, ru ngủ; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng những hy vọng, ảo tưởng.
- Elle berce son enfant avec une chanson. (Cô ấy ru con bằng một bài hát.)
- Il se berce d'illusions. (Anh ta tự ru ngủ bằng những ảo tưởng.)
- Berceuse (danh từ giống cái): Bài hát ru; bản nhạc ru.
- Elle chante une douce berceuse. (Cô ấy hát một bài hát ru dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Nôi (nghĩa đen): Lit (dành cho trẻ sơ sinh), cradle.
- Nguồn gốc, khởi nguyên (nghĩa bóng): Origine, source, commencement.
- Thời thơ ấu (nghĩa bóng): Enfance, prime jeunesse.
Thành ngữ liên quan
- "Du berceau à la tombe": Từ lúc lọt lòng đến khi nhắm mắt xuôi tay, cả cuộc đời.
- Un système de protection du berceau à la tombe. (Một hệ thống bảo trợ suốt cả cuộc đời.)
danh từ giống đực
- cái nôi
- nơi chôn nhau cắt rốn; nơi khởi đầu
- tuổi thơ ấu; lúc khởi đầu; bước đầu
- Dès le berceautừ tuổi thơ ấu
- La science à son berceaukhoa học lúc khởi đầu
- (kiến trúc) vòm bán nguyệt
- (nông nghiệp) giàn vòm