powder room

powder room

A woman steps into the powder room to freshen up.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phòng vệ sinh dành cho phụ nữ (thườngnơi công cộng hoặc bán công cộng): "powder room" một cách nói lịch sự, trang nhã để chỉ nhà vệ sinh nữ, đặc biệt trong các nhà hàng, khách sạn, hoặc sự kiện xã hội. Từ này nhấn mạnh tính sang trọng kín đáo, thường được dùng thay cho từ "restroom" hoặc "toilet".

dụ sử dụng
  • ( ấy xin phép đi đến phòng vệ sinh nữ.)
  • (Phòng vệ sinh nữtầng hai được trang trí rất đẹp.)
  • (Vui lòng sử dụng phòng vệ sinh nữcuối hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to freshen up in the powder room": chỉnh trang lại nhan sắc (trang điểm, sửa tóc) trong phòng vệ sinh nữ.
    dụ: Before the dinner, she spent a few minutes freshening up in the powder room. (Trước bữa tối, ấy dành vài phút để chỉnh trang lại trong phòng vệ sinh nữ.)

  • "the powder room attendant": người phục vụ trong phòng vệ sinh nữ (thườngcác khách sạn hoặc nhà hàng cao cấp).
    dụ: The powder room attendant handed her a towel and some perfume. (Người phục vụ trong phòng vệ sinh nữ đưa cho ấy một chiếc khăn một ít nước hoa.)

Biến thể từ gần giống
  • Powder (n): phấn (trang điểm). Gốc từ "powder room" bắt nguồn từ việc phụ nữ thường dùng phấn trang điểm trong phòng vệ sinh.
  • Restroom (n): phòng vệ sinh (dùng chung cho cả nam nữ, ít trang trọng hơn).
  • Ladies' room (n): phòng vệ sinh nữ (cũng cách nói lịch sự, nhưng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lavatory (n): phòng vệ sinh (trang trọng, thường dùng trên máy bay hoặc tàu hỏa).
  • Water closet (n): buồng vệ sinh (cách nói , hiếm dùng).
Thành ngữ liên quan
  • "to powder one's nose": đi vệ sinh (một cách lịch sự, thường dùng cho phụ nữ). : ( ấy nói cần đi vệ sinh rời khỏi bàn ăn.)

Từ gần giống

Từ chứa "powder room"