précession

Học thuật
Thân thiện
précession

La précession de l'axe de la Terre modifie lentement l'orientation des pôles célestes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiến động: Hiện tượng chuyển động quay của trục quay của một vật thể, trong đó hướng của trục này thay đổi chậm theo thời gian dưới tác động của -men lực bên ngoài. Trong thiên văn học, đâyhiện tượng phổ biến, chẳng hạn như sự thay đổi dần dần hướng của trục quay Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La précession des équinoxes est un phénomène astronomique important. (Tiến động của điểm phânmột hiện tượng thiên văn quan trọng.)
    • La précession de l'axe de rotation de la Terre a une période d'environ 26 000 ans. (Tiến động của trục quay Trái Đất chu kỳ khoảng 26.000 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Précession des équinoxes": Tiến động của điểm phân. Đâymột thuật ngữ thiên văn học cụ thể mô tả sự dịch chuyển chậm của các điểm phân (xuân phân thu phân) dọc theo hoàng đạo, do sự tiến động của trục Trái Đất.
    • La précession des équinoxes a été découverte par Hipparque. (Tiến động của điểm phân đã được Hipparchus phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Précessionnel, précessionnelle (tính từ): (thuộc về) tiến động.
    • Un mouvement précessionnel. (Một chuyển động tiến động.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement de précession: Chuyển động tiến động.
  • Changement d'orientation de l'axe: Sự thay đổi hướng của trục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "précession")

précession

La précession de l'axe de la Terre modifie lentement l'orientation des pôles célestes.

danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) tiến động

Từ gần giống