procession
/procession/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đám rước: Một đoàn người hoặc phương tiện di chuyển theo một trật tự, thường trong một nghi lễ, lễ hội hoặc sự kiện trang trọng.
- Dòng người (hoặc vật) liên tiếp: Một dãy dài các người hoặc vật di chuyển hoặc xuất hiện theo trình tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La procession du 14 Juillet est très impressionnante. (Đám rước ngày 14 tháng 7 rất ấn tượng.)
- Nous avons regardé la procession religieuse passer dans la rue. (Chúng tôi đã nhìn đám rước tôn giáo đi qua con phố.)
- Une procession de voitures quittait le stade après le match. (Một dòng xe ô tô liên tiếp rời sân vận động sau trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Défiler en procession": Diễu hành thành đám rước.
- Les fidèles défilent en procession vers l'église. (Các tín đồ diễu hành thành đám rước về phía nhà thờ.)
"Être en tête de procession": Đi đầu đám rước.
- Le maire était en tête de procession. (Ông thị trưởng đi đầu đám rước.)
Biến thể và từ liên quan
Processionnel, elle (tính từ): (Thuộc về) đám rước.
- Un chant processionnel (Một bài hát dùng trong đám rước)
Processionnaire (danh từ giống cái): Một loài sâu róm thường di chuyển thành hàng dài.
- La chenille processionnaire (Sâu róm di hành)
Từ đồng nghĩa
- Cortège: Đoàn tùy tùng, đám rước (trang trọng).
- Défilé: Cuộc diễu hành.
- File: Hàng, dãy (người hoặc vật).
Thành ngữ liên quan
- "Une procession interminable": Một đám rước/dòng người dài bất tận.
- Les touristes formaient une procession interminable devant le musée. (Du khách tạo thành một dòng người dài bất tận trước bảo tàng.)
danh từ giống cái
- đám rước
- (thân mật) dòng người
- Une procession continuelle de clientsmột dòng khách mua hàng liên tiếp