précieuse

Học thuật
Thân thiện
précieuse

Une femme affectée se pavane en portant une robe précieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phụ nữ kiểu cách rởm, phụ nữ màu mè: Chỉ một người phụ nữ cố tỏ ra thanh lịch, tinh tế hoặc quý phái một cách quá đà, giả tạo đáng chê cười. Từ này thường mang nghĩa châm biếm, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle se comporte comme une précieuse. ( ấy cư xử như một phụ nữ kiểu cách rởm.)
    • Les précieuses du XVIIe siècle étaient souvent moquées dans les comédies. (Những phụ nữ kiểu cách rởmthế kỷ 17 thường bị chế giễu trong các vở hài kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire la précieuse": tỏ ra kiểu cách, làm bộ làm tịch.
    • Arrête de faire la précieuse et sois naturelle ! (Đừng làm bộ làm tịch nữa hãy tự nhiên đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Précieux (tính từ giống đực): quý giá, quý báu.
    • un métal précieux (một kim loại quý)
  • Précieusement (trạng từ): một cách trân trọng, cẩn thận.
    • conserver précieusement (cất giữ một cách trân trọng)
  • Préciosité (danh từ giống cái): sự kiểu cách, sự màu mè (trong văn chương hoặc cách cư xử).
    • la préciosité du langage (sự kiểu cách trong ngôn ngữ)
Từ đồng nghĩa
  • Poseuse: người phụ nữ thích làm bộ làm tịch.
  • Maniérée: người phụ nữ cử chỉ, lời nói kiểu cách.
Lưu ý
  • Từ "précieuse" với nghĩa "phụ nữ kiểu cách" bắt nguồn từ phong trào "préciosité"Pháp thế kỷ 17, nơi một số phụ nữ quý tộc trí thức cố gắng trau chuốt ngôn ngữ cách cư xử đến mức trở nên giả tạo bị chế giễu.
  • Không nên nhầm lẫn danh từ "précieuse" (phụ nữ kiểu cách) với tính từ "précieuse" (quý giá) dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
précieuse

Une femme affectée se pavane en portant une robe précieuse.

danh từ giống cái
  1. phụ nữ kiểu cách rởm

Từ chứa "précieuse"