berceuse

Học thuật
Thân thiện
berceuse

Une mère chante une berceuse à son bébé pour l'endormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Điệu hát ru con: Một bài hát nhẹ nhàng, êm ái, thường được hát để dỗ trẻ em vào giấc ngủ.
    • Bài hát ru (âm nhạc): Trong âm nhạc, một tác phẩm nhạc khí hoặc thanh nhạc tính chất êm dịu, nhịp điệu đu đưa, gợi nhớ đến những bài hát ru con.
  2. Tính từ:

    • Êm dịu, đu đưa: Dùng để mô tả một thứ đó tính chất nhẹ nhàng, êm ái, tạo cảm giác dễ chịu thư thái, giống như một điệu hát ru.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Elle chante une berceuse à son bébé. ( ấy hát một bài hát ru cho con mình.)
    • Chopin a composé une célèbre berceuse pour piano. (Chopin đã sáng tác một bản nhạc ru nổi tiếng cho piano.)
  • Tính từ:

    • La musique est douce et berceuse. (Âm nhạc thật dịu dàng êm ái như điệu ru.)
    • Il a une voix berceuse. (Anh ấy có một giọng nói êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une berceuse du soir": Một khúc hát ru buổi tối, thường mang ý nghĩa về sự yên bình khi ngày tàn.
  • Utilisation poétique (Cách dùng thơ ca): Từ này thường được dùng trong văn chương để gợi lên sự dịu dàng, an ủi hoặc sự chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn.
    • Le murmure de la rivière était une berceuse naturelle. (Tiếng thì thầm của dòng sôngmột khúc hát ru tự nhiên.)
Biến thể từ liên quan
  • Bercer (động từ): Ru, đu đưa.
    • Elle berce son enfant dans ses bras. ( ấy ru đứa con trong vòng tay.)
  • Bercement (danh từ giống đực): Sự ru, sự đu đưa.
    • Le bercement du bateau l'endormit. (Sự đu đưa của con thuyền đã ru anh ta vào giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chanson pour endormir: Bài hát ru ngủ.
  • Comptine (nghĩa rộng): Bài đồng dao (có thể giai điệu nhẹ nhàng).
  • Mélodie douce: Giai điệu êm dịu (khi dùng như tính từ).
Lưu ý
  • Berceuse với nghĩa "ghế xích đu" hoặc "ghế chao" là một nghĩa ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, để chỉ loại ghế này, người ta thường dùng "chaise à bascule" hoặc "berçant" (tính từ: có thể đu đưa được).
berceuse

Une mère chante une berceuse à son bébé pour l'endormir.

tính từ
  1. êm dịu
  2. đu đưa
danh từ giống cái
  1. điệu hát ru con
  2. (âm nhạc) bài hát ru
  3. ghế xích đu, ghế chao

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "berceuse"