précieusement

Học thuật
Thân thiện
précieusement

Elle conserve précieusement les lettres de sa grand-mère dans une boîte en bois.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cẩn thận, một cách trân trọng: Dùng để diễn tả hành động được thực hiện với sự chú ý, nâng niu, giữ gìn cẩn thận, thường giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt của đối tượng.
    • Một cách kiểu cách, màu mè: Dùng để diễn tả cách nói năng, cư xử quá cầu kỳ, trau chuốt, phần giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách cẩn thận, trân trọng":

    • Elle conserve précieusement les lettres de son grand-père. ( ấy giữ gìn cẩn thận những bức thư của ông nội.)
    • Ce bijou a été précieusement enfermé dans un coffre. (Món trang sức này đã được cất giữ cẩn thận trong một chiếc rương.)
  • Với nghĩa "một cách kiểu cách, màu mè":

    • Il parle précieusement pour impressionner son auditoire. (Anh ta nói năng kiểu cách để gây ấn tượng với thính giả.)
    • Évitez ce style précieusement affecté. (Hãy tránh lối viết màu mè, giả tạo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder/préserver/préserver précieusement": Giữ gìn, bảo tồn một cách cẩn thận, như một báu vật.

    • La bibliothèque préserve précieusement des manuscrits anciens. (Thư viện bảo tồn cẩn thận những bản thảo cổ.)
  • Sử dụng trong văn phong phê bình: Thường dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ trích sự cầu kỳ thái quá trong ngôn ngữ hoặc phong cách, gợi nhớ đến phong trào văn học "préciosité" (kiểu cách) ở Pháp thế kỷ 17.

    • Un langage précieusement contourné. (Một ngôn ngữ cầu kỳ, quanh co.)
Biến thể từ liên quan
  • Précieux/précieuse (tính từ): Quý giá, quý báu; kiểu cách.

    • un objet précieux (một vật quý giá)
    • une femme précieuse (một người phụ nữ kiểu cách)
  • Préciosité (danh từ): Tính chất quý giá; thói kiểu cách (đặc biệt trong văn chương).

  • Précieusementphó từ được hình thành từ tính từ .
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "cẩn thận, trân trọng": Soigneusement (một cách cẩn thận), jalousement (một cách ghen giữ, nâng niu).
  • Với nghĩa "kiểu cách": Affectéement (một cách màu mè, giả tạo), maniéréement (một cách cầu kỳ, điệu bộ).
Thành ngữ liên quan
  • Comme un trésor précieusement gardé: Như một kho báu được giữ gìn cẩn thận. (Dùng để so sánh.)
    • Son secret était gardé comme un trésor précieusement conservé. (Bí mật của ấy được giữ kín như một kho báu được cất giữ cẩn thận.)
précieusement

Elle conserve précieusement les lettres de sa grand-mère dans une boîte en bois.

phó từ
  1. cẩn thận
    • Conserver précieusement
      giữ cẩn thận
  2. kiểu cách
    • Parler précieusement
      nói kiểu cách

Từ trái nghĩa

Từ gần giống