précision

Không tìm thấy từ "précision"

Từ gần giống

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự chính xác, sự đúng đắn : Chất lượng của một cái gì đó được thực hiện, đo lường hoặc diễn đạt một cách chính xác, không có sai sót. Chi tiết rõ ràng, lời giải thích rõ ràng (thường dùng ở số nhiều): Những thông tin cụ thể, chi tiết làm rõ một vấn đề. Ví dụ sử dụng Danh từ : La précision de cette montre est remarquable. (Độ chính xác của chiếc đồng hồ này thật đá...

See full definition →