precisian

/pri'siʤn/
danh từ
  1. người kỹ tính, người nghiêm ngặt (đặc biệt đối với việc thực hiện lễ nghi tôn giáo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "precisian"