precession
/pri'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thiên văn học):
- Tuế sai: Hiện tượng chuyển động chậm và liên tục của trục quay của một vật thể quay (như Trái Đất) hoặc của điểm cố định trong quỹ đạo của nó (như điểm phân). Đây là một chuyển động tròn rất chậm của trục quay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The precession of the Earth's axis completes one cycle approximately every 26,000 years. (Chu kỳ tuế sai của trục Trái Đất hoàn thành một vòng xấp xỉ mỗi 26.000 năm.)
- Precession causes the position of the North Star to change slowly over centuries. (Hiện tượng tuế sai khiến vị trí của sao Bắc Cực thay đổi chậm qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Precession of the equinoxes" (Tuế sai điểm phân): Một thuật ngữ thiên văn học cụ thể chỉ hiện tượng các điểm phân (xuân phân và thu phân) di chuyển chậm về phía tây dọc theo hoàng đạo, do sự tuế sai của trục quay Trái Đất.
- The discovery of the precession of the equinoxes is attributed to the ancient Greek astronomer Hipparchus. (Việc phát hiện ra hiện tượng tuế sai điểm phân được cho là của nhà thiên văn học Hy Lạp cổ đại Hipparchus.)
Biến thể và từ gần giống
- Precess (động từ): Thực hiện chuyển động tuế sai.
- The Earth's axis precesses over a long cycle. (Trục Trái Đất thực hiện chuyển động tuế sai theo một chu kỳ dài.)
- Precessional (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tuế sai.
- The precessional cycle affects long-term climate patterns. (Chu kỳ tuế sai ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Axial precession: Tuế sai trục (một cách gọi cụ thể hơn).
- Gyroscopic precession: Tuế sai hồi chuyển (thường dùng trong vật lý cho các con quay hồi chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "precession" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "precession" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên môn.)
danh từ
- (thiên văn học) tuế sai ((cũng) precession of the equinoxes)