prédestiné

Học thuật
Thân thiện
prédestiné

Il semblait prédestiné à devenir un grand musicien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tiền định, định sẵn: Chỉ một điều đó đã được quyết định hoặc sắp đặt từ trước, thường bởi một quyền lực siêu nhiên hoặc số phận, không thể thay đổi được.
    • Dành sẵn (cho): Chỉ một vị trí, vai trò hoặc số phận cụ thể đã được chuẩn bị hoặc dự định sẵn cho ai đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người được dành sẵn địa vị: Chỉ một người một vị trí, số phận hoặc vai trò đặc biệt nào đó đã được định sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son succès semblait prédestiné. (Thành công của anh ấy dường như đã được định sẵn.)
    • Il avait l'impression d'être prédestiné à une grande carrière. (Anh ta cảm giác mình được dành sẵn cho một sự nghiệp lớn.)
  • Danh từ:

    • Dans cette histoire, il est le prédestiné, celui qui doit sauver le royaume. (Trong câu chuyện này, anh tangười được định sẵn, kẻ phải cứu vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être prédestiné à quelque chose": được định sẵn cho điều đó.

    • Elle est prédestinée à devenir une grande artiste. ( ấy được định sẵn để trở thành một nghệ sĩ lớn.)
  • "Un rôle prédestiné": một vai trò đã được định sẵn.

    • Tenir ce poste était pour lui un rôle prédestiné. (Giữ chức vụ này đối với anh tamột vai trò đã được định sẵn.)
Biến thể từ liên quan
  • Prédestination (danh từ giống cái): thuyết tiền định, sự tiền định.

    • La prédestination est un concept théologique. (Thuyết tiền địnhmột khái niệm thần học.)
  • Prédestiner (động từ): định sẵn, tiền định.

    • Certains croient que notre destin est prédestiné par Dieu. (Một số người tin rằng số phận của chúng ta được Chúa định sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Destiné (adj): được định đoạt, được dành cho.
  • Fatal (adj): định mệnh, không tránh khỏi (nhấn mạnh tính tất yếu, thường tiêu cực).
  • Voué (adj): được hiến dành cho, được dành cho (một mục đích).
Thành ngữ liên quan
  • "Sort prédestiné": số phận định sẵn.
    • Il a accepté son sort prédestiné avec sérénité. (Anh ấy đã chấp nhận số phận định sẵn của mình một cách thanh thản.)
prédestiné

Il semblait prédestiné à devenir un grand musicien.

tính từ
  1. tiền định
  2. dành sẵn (cho); được dành sẵn địa vị
  3. định sẵn
    • Sort prédestiné
      số phận định sẵn
danh từ giống đực
  1. người được dành sẵn địa vị

Từ chứa "prédestiné"