préjudice

Học thuật
Thân thiện
préjudice

Un préjudice financier peut résulter d'une erreur de calcul.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mối thiệt hại, mối tổn hại: Sự mất mát, hư hại hoặc bất lợi về vật chất, tinh thần hoặc pháp lý.
    • Mối hại: Điều gây ra tác động xấu, làm suy giảm giá trị, quyền lợi hoặc danh dự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tempête a causé un grave préjudice aux récoltes. (Cơn bão đã gây ra một thiệt hại nghiêm trọng cho vụ mùa.)
    • Ces fausses accusations portent préjudice à sa réputation. (Những lời buộc tội sai lầm này gây tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.)
    • Il a subi un préjudice moral après l'accident. (Anh ấy đã phải chịu một tổn thất tinh thần sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porter préjudice à (quelqu'un/quelque chose)": gây thiệt hại, gây tổn hại cho (ai/cái gì).

    • Cette décision pourrait porter préjudice à l'économie. (Quyết định này có thể gây tổn hại cho nền kinh tế.)
  • "subir un préjudice": chịu một thiệt hại, bị tổn hại.

    • La société a subi un préjudice financier considérable. (Công ty đã phải chịu một thiệt hại tài chính đáng kể.)
  • "réparer un préjudice": bồi thường một thiệt hại.

    • Le tribunal l'a condamné à réparer le préjudice. (Tòa án đã kết án anh ta phải bồi thường thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Préjudiciable (tính từ): hại, gây thiệt hại.

    • Une alimentation déséquilibrée est préjudiciable à la santé. (Một chế độ ăn mất cân bằng hại cho sức khỏe.)
  • Préjudiciel, le (tính từ): (thuộc về) thiệt hại, tính chất gây thiệt hại.

    • Une clause préjudicielle. (Một điều khoản gây thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Dommage (danh từ): thiệt hại, tổn thất.
  • Détérioration (danh từ): sự làm hư hại, sự suy giảm.
  • Tort (danh từ): điều sai trái, thiệt hại (thường dùng trong pháp lý: - làm hại ai).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Au préjudice de : thiệt hại cho, gây hại cho (nhấn mạnh đối tượng bị thiệt hại).

    • Il a agi au préjudice de ses propres intérêts. (Anh ta đã hành động gây hại cho chính lợi ích của mình.)
  • Sans préjudice de : không hại đến, không làm phương hại đến; không kể đến, không ảnh hưởng đến (quyền khác).

    • Cette mesure est prise sans préjudice des droits des autres parties. (Biện pháp này được thực hiện không làm phương hại đến quyền lợi của các bên khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Être jugé sur le préjudice : bị xét xử về tội gây thiệt hại (cách nói trong bối cảnh pháp lý).
  • Le préjudice corporel : tổn hại về thể chất (thuật ngữ pháp lý).
  • Le préjudice d'agrément : thiệt hại về sự thích thú, mất đi niềm vui (ví dụ: không thể chơi thể thao sau tai nạn).
préjudice

Un préjudice financier peut résulter d'une erreur de calcul.

danh từ giống đực
  1. mối thiệt hại, mối tổn hại; mối hại
    • au préjudice de
      thiệt hại cho
    • sans préjudice de
      không hại đến; không kể đến

Từ trái nghĩa

Từ gần giống