préoccupé

tính từ
  1. bận lòng, lo lắng
    • Il a l'air préoccupé
      anh ấy có vẻ lo lắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "préoccupé"

préoccupé
Il a l'air préoccupé en regardant par la fenêtre.