prépuce

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Bao quy đầu: "prépuce" là một nếp gấp da bao phủ bảo vệ phần đầu (quy đầu) của dương vậtnam giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hygiène du prépuce est importante. (Vệ sinh bao quy đầuquan trọng.)
    • Une inflammation du prépuce s'appelle une posthite. (Tình trạng viêm bao quy đầu được gọi là viêm quy đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rétraction du prépuce": sự co rút của bao quy đầu (thường đề cập đến khả năng kéo bao quy đầu ra sau quy đầu).
  • "Phimosis": chứng hẹp bao quy đầu, một tình trạng bệnh lý khi bao quy đầu không thể kéo xuống được.
Biến thể từ liên quan
  • Prépucial, préputiale (tính từ): thuộc về bao quy đầu.
    • Glande préputiale (tuyến bao quy đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức, đôi khi có thể dùng cách nói tránh như (lớp da), nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác về mặt y học.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir un problème de prépuce: gặp vấn đề về bao quy đầu.
  • Circoncision du prépuce: thủ thuật cắt bao quy đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "prépuce". Đâymột thuật ngữ giải phẫu học mang tính chuyên môn.
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học bao quy đầu

Từ gần giống