présente

Học thuật
Thân thiện
présente

La jeune fille présente son projet à la classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mặt, hiện diện: Dùng để chỉ người hoặc vật đangtại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể vào thời điểm nói.
    • Hiện tại, hiện hành: Dùng để chỉ điều đó đang xảy ra hoặc tồn tại trong thời gian hiện tại, không phải quá khứ hay tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Est-ce que tous les étudiants sont présents ? (Tất cả sinh viên đã có mặt chưa?)
    • Le danger est toujours présent dans cette zone. (Mối nguy hiểm vẫn luôn hiện diệnkhu vực này.)
    • Dans la situation présente, il faut agir vite. (Trong tình huống hiện tại, cần phải hành động nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'heure présente": Vào giờ phút hiện tại, vào lúc này.
    • À l'heure présente, nous n'avons pas de solution. (Vào lúc này, chúng tôi chưa giải pháp.)
  • "Être présent à l'esprit": Hiện hữu trong tâm trí, được nghĩ đến.
    • Cette idée est toujours présente à mon esprit. (Ý tưởng đó luôn hiện hữu trong tâm trí tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Présence (n): Sự có mặt, sự hiện diện.
    • Sa présence nous réconforte. (Sự có mặt của anh ấy làm chúng tôi yên lòng.)
  • Présentement (adv): Hiện nay, hiện tại (thường dùng trong tiếng Pháp Canada).
    • Il travaille présentement à Montréal. (Hiện nay anh ấy đang làm việc ở Montréal.)
  • Représenter (v): Đại diện, trình bày ( chứa gốc từ "présent" nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Actuel(le): Hiện tại, hiện thời.
  • Disponible: Có sẵn, sẵn có.
Từ trái nghĩa
  • Absent(e): Vắng mặt.
  • Passé(e): Đã qua, quá khứ.
  • Futur(e): Tương lai.
présente

La jeune fille présente son projet à la classe.

tính từ giống cái
  1. xem présent