présente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mặt, hiện diện: Dùng để chỉ người hoặc vật đang ở tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể vào thời điểm nói.
- Hiện tại, hiện hành: Dùng để chỉ điều gì đó đang xảy ra hoặc tồn tại trong thời gian hiện tại, không phải quá khứ hay tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Est-ce que tous les étudiants sont présents ? (Tất cả sinh viên đã có mặt chưa?)
- Le danger est toujours présent dans cette zone. (Mối nguy hiểm vẫn luôn hiện diện ở khu vực này.)
- Dans la situation présente, il faut agir vite. (Trong tình huống hiện tại, cần phải hành động nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'heure présente": Vào giờ phút hiện tại, vào lúc này.
- À l'heure présente, nous n'avons pas de solution. (Vào lúc này, chúng tôi chưa có giải pháp.)
- "Être présent à l'esprit": Hiện hữu trong tâm trí, được nghĩ đến.
- Cette idée est toujours présente à mon esprit. (Ý tưởng đó luôn hiện hữu trong tâm trí tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Présence (n): Sự có mặt, sự hiện diện.
- Sa présence nous réconforte. (Sự có mặt của anh ấy làm chúng tôi yên lòng.)
- Présentement (adv): Hiện nay, hiện tại (thường dùng trong tiếng Pháp Canada).
- Il travaille présentement à Montréal. (Hiện nay anh ấy đang làm việc ở Montréal.)
- Représenter (v): Đại diện, trình bày (có chứa gốc từ "présent" nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Actuel(le): Hiện tại, hiện thời.
- Disponible: Có sẵn, sẵn có.
Từ trái nghĩa
- Absent(e): Vắng mặt.
- Passé(e): Đã qua, quá khứ.
- Futur(e): Tương lai.