practicality
/,prækti'kæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực: Chất lượng của việc dựa trên kinh nghiệm và thực tế thay vì lý thuyết; sự phù hợp hoặc khả năng áp dụng vào thực tế.
- Vấn đề thực tế: Một khía cạnh, chi tiết hoặc yếu tố cụ thể liên quan đến việc áp dụng hoặc thực hiện một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to consider the practicality of this plan before we invest. (Chúng ta cần xem xét tính thực tế của kế hoạch này trước khi đầu tư.)
- The design is beautiful, but its practicality for everyday use is low. (Thiết kế rất đẹp, nhưng tính thiết thực cho việc sử dụng hàng ngày thì thấp.)
- Let's discuss the practicalities of moving the office to a new location. (Hãy thảo luận về những vấn đề thực tế của việc chuyển văn phòng đến địa điểm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A question of practicality": Một vấn đề về tính khả thi thực tế.
- Choosing the simpler method is often a question of practicality. (Chọn phương pháp đơn giản hơn thường là một vấn đề về tính khả thi thực tế.)
"For the sake of practicality": Vì lý do thực tế, để thuận tiện.
- For the sake of practicality, we will use the existing software. (Vì lý do thực tế, chúng tôi sẽ sử dụng phần mềm hiện có.)
Biến thể và từ gần giống
Practical (adj): thực tế, thiết thực.
- She is a very practical person. (Cô ấy là một người rất thực tế.)
Practically (adv): thực tế là, gần như.
- The project is practically finished. (Dự án gần như đã hoàn thành.)
Practicalness (n): tính thực tế (cách dùng ít phổ biến hơn "practicality").
Từ đồng nghĩa
- Feasibility: tính khả thi.
- Usefulness: tính hữu ích.
- Functionality: tính năng, chức năng.
Từ trái nghĩa
- Impracticality: tính không thực tế.
- Theoretical nature: tính chất lý thuyết.
danh từ
- tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực ((cũng) practicalness)
- vấn đề thực tế